lethally

[Mỹ]/'li:θəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách cực kỳ nguy hiểm hoặc có khả năng gây ra cái chết

Câu ví dụ

The snake's venom is lethally poisonous.

Độc rắn cực kỳ nguy hiểm và gây chết người.

Drinking bleach can be lethally dangerous.

Uống thuốc tẩy có thể cực kỳ nguy hiểm và gây chết người.

The assassin's aim was lethally accurate.

Mục tiêu của kẻ ám sát vô cùng chính xác và gây chết người.

The virus spread lethally fast through the population.

Đại dịch lây lan cực kỳ nhanh chóng và gây chết người trong dân số.

The gunshot wound was lethally severe.

Vết thương do bắn súng vô cùng nghiêm trọng và gây chết người.

The criminal's intentions were lethally clear.

Ý định của kẻ phạm tội vô cùng rõ ràng và gây chết người.

The poison acted lethally within minutes.

Độc tố tác dụng gây chết người trong vòng vài phút.

The hurricane was lethally destructive.

Cơn bão lớn vô cùng tàn phá và gây chết người.

The spider's bite was lethally venomous.

Nọc độc của loài nhện vô cùng nguy hiểm và gây chết người.

The avalanche was lethally powerful.

Trượt tuyết vô cùng mạnh mẽ và gây chết người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay