| số nhiều | letterings |
hand lettering
thư pháp
creative lettering
thư pháp sáng tạo
digital lettering
thư pháp kỹ thuật số
custom lettering
thư pháp tùy chỉnh
The book’s cover has white lettering on a blue background.
Bìa sách có chữ trắng trên nền xanh lam.
Qualcomm's initial products are only bichrome—black lettering on a background of, say, gold.
Các sản phẩm ban đầu của Qualcomm chỉ là bichrome - chữ đen trên nền, ví dụ như vàng.
The artist specializes in hand-lettering for signage.
Nghệ sĩ chuyên về viết chữ tay cho các biển báo.
She enjoys practicing calligraphy and lettering in her free time.
Cô ấy thích thực hành thư pháp và viết chữ trong thời gian rảnh rỗi.
The book cover features beautiful embossed lettering.
Bìa sách có chữ nổi đẹp.
Graphic designers often incorporate creative lettering into their designs.
Các nhà thiết kế đồ họa thường kết hợp chữ viết sáng tạo vào thiết kế của họ.
The store window was decorated with elegant gold lettering.
Cửa sổ cửa hàng được trang trí bằng chữ vàng thanh lịch.
She took a lettering workshop to improve her typography skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học viết chữ để cải thiện kỹ năng typography của mình.
The tattoo artist specializes in intricate lettering designs.
Nghệ sĩ xăm hình chuyên về các thiết kế chữ phức tạp.
The menu was written in beautiful cursive lettering.
Thực đơn được viết bằng chữ viết tay đẹp.
The company logo features bold, modern lettering.
Logo của công ty có chữ viết đậm, hiện đại.
She created custom lettering for the wedding invitations.
Cô ấy đã tạo ra chữ viết tùy chỉnh cho thiệp mời đám cưới.
hand lettering
thư pháp
creative lettering
thư pháp sáng tạo
digital lettering
thư pháp kỹ thuật số
custom lettering
thư pháp tùy chỉnh
The book’s cover has white lettering on a blue background.
Bìa sách có chữ trắng trên nền xanh lam.
Qualcomm's initial products are only bichrome—black lettering on a background of, say, gold.
Các sản phẩm ban đầu của Qualcomm chỉ là bichrome - chữ đen trên nền, ví dụ như vàng.
The artist specializes in hand-lettering for signage.
Nghệ sĩ chuyên về viết chữ tay cho các biển báo.
She enjoys practicing calligraphy and lettering in her free time.
Cô ấy thích thực hành thư pháp và viết chữ trong thời gian rảnh rỗi.
The book cover features beautiful embossed lettering.
Bìa sách có chữ nổi đẹp.
Graphic designers often incorporate creative lettering into their designs.
Các nhà thiết kế đồ họa thường kết hợp chữ viết sáng tạo vào thiết kế của họ.
The store window was decorated with elegant gold lettering.
Cửa sổ cửa hàng được trang trí bằng chữ vàng thanh lịch.
She took a lettering workshop to improve her typography skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học viết chữ để cải thiện kỹ năng typography của mình.
The tattoo artist specializes in intricate lettering designs.
Nghệ sĩ xăm hình chuyên về các thiết kế chữ phức tạp.
The menu was written in beautiful cursive lettering.
Thực đơn được viết bằng chữ viết tay đẹp.
The company logo features bold, modern lettering.
Logo của công ty có chữ viết đậm, hiện đại.
She created custom lettering for the wedding invitations.
Cô ấy đã tạo ra chữ viết tùy chỉnh cho thiệp mời đám cưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay