build levees
Xây đê
levees failed
Đê bị sạt
protect levees
Bảo vệ đê
strong levees
Đê chắc chắn
levees along
Đê dọc theo
damaged levees
Đê bị hư hại
inspect levees
Kiểm tra đê
levees system
Hệ thống đê
main levees
Đê chính
reinforce levees
Củng cố đê
the river threatened to overflow, but the levees held strong.
Sông ngòi đe dọa tràn đê, nhưng đê vẫn vững chắc.
engineers inspected the levees for cracks and weaknesses.
Kỹ sư đã kiểm tra đê để phát hiện các vết nứt và điểm yếu.
maintaining levees is crucial for preventing flooding in the valley.
Vai trò của việc bảo trì đê là rất quan trọng trong việc ngăn chặn ngập lụt ở thung lũng.
the construction of new levees will protect the farmland.
Việc xây dựng đê mới sẽ bảo vệ vùng đất nông nghiệp.
rising water levels put immense pressure on the aging levees.
Mực nước dâng cao gây áp lực lớn lên các đê cũ kỹ.
the levees were reinforced after the devastating hurricane.
Đê được củng cố sau cơn bão tàn phá.
local communities rely on the levees for flood protection.
Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào đê để chống lũ.
the levees along the mississippi river are constantly monitored.
Các đê dọc theo sông Mississippi luôn được giám sát liên tục.
erosion is a constant threat to the integrity of the levees.
Xói mòn là mối đe dọa thường xuyên đối với tính toàn vẹn của đê.
the project aims to improve the height and strength of the levees.
Dự án nhằm cải thiện chiều cao và độ bền của đê.
breaching the levees would result in widespread flooding.
Phá vỡ đê sẽ dẫn đến ngập lụt rộng lớn.
build levees
Xây đê
levees failed
Đê bị sạt
protect levees
Bảo vệ đê
strong levees
Đê chắc chắn
levees along
Đê dọc theo
damaged levees
Đê bị hư hại
inspect levees
Kiểm tra đê
levees system
Hệ thống đê
main levees
Đê chính
reinforce levees
Củng cố đê
the river threatened to overflow, but the levees held strong.
Sông ngòi đe dọa tràn đê, nhưng đê vẫn vững chắc.
engineers inspected the levees for cracks and weaknesses.
Kỹ sư đã kiểm tra đê để phát hiện các vết nứt và điểm yếu.
maintaining levees is crucial for preventing flooding in the valley.
Vai trò của việc bảo trì đê là rất quan trọng trong việc ngăn chặn ngập lụt ở thung lũng.
the construction of new levees will protect the farmland.
Việc xây dựng đê mới sẽ bảo vệ vùng đất nông nghiệp.
rising water levels put immense pressure on the aging levees.
Mực nước dâng cao gây áp lực lớn lên các đê cũ kỹ.
the levees were reinforced after the devastating hurricane.
Đê được củng cố sau cơn bão tàn phá.
local communities rely on the levees for flood protection.
Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào đê để chống lũ.
the levees along the mississippi river are constantly monitored.
Các đê dọc theo sông Mississippi luôn được giám sát liên tục.
erosion is a constant threat to the integrity of the levees.
Xói mòn là mối đe dọa thường xuyên đối với tính toàn vẹn của đê.
the project aims to improve the height and strength of the levees.
Dự án nhằm cải thiện chiều cao và độ bền của đê.
breaching the levees would result in widespread flooding.
Phá vỡ đê sẽ dẫn đến ngập lụt rộng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay