| số nhiều | levelers |
leveler tool
dụng cụ cân bằng
leveler surface
bề mặt cân bằng
leveler device
thiết bị cân bằng
leveler application
ứng dụng cân bằng
leveler adjustment
điều chỉnh cân bằng
leveler function
chức năng cân bằng
leveler measurement
đo cân bằng
leveler calibration
hiệu chỉnh cân bằng
leveler system
hệ thống cân bằng
leveler technique
kỹ thuật cân bằng
the leveler ensures the surface is perfectly flat.
thiết bị cân bằng đảm bảo bề mặt hoàn toàn phẳng.
using a leveler is essential for building a stable foundation.
việc sử dụng thiết bị cân bằng rất quan trọng để xây dựng một nền móng vững chắc.
the carpenter used a leveler to check the alignment of the shelves.
thợ mộc đã sử dụng thiết bị cân bằng để kiểm tra độ thẳng hàng của các kệ.
a leveler can help you achieve a professional finish.
thiết bị cân bằng có thể giúp bạn đạt được lớp hoàn thiện chuyên nghiệp.
investing in a quality leveler can save you time and effort.
việc đầu tư vào một thiết bị cân bằng chất lượng có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
the leveler is a crucial tool for any diy project.
thiết bị cân bằng là một công cụ quan trọng cho bất kỳ dự án tự làm nào.
make sure to use a leveler before installing the tiles.
hãy chắc chắn sử dụng thiết bị cân bằng trước khi lắp đặt gạch.
the leveler helped to eliminate any unevenness in the floor.
thiết bị cân bằng đã giúp loại bỏ mọi chỗ không bằng nhau trên sàn.
he adjusted the leveler to ensure everything was even.
anh ấy điều chỉnh thiết bị cân bằng để đảm bảo mọi thứ đều bằng nhau.
with a leveler, you can achieve perfect precision in your work.
với thiết bị cân bằng, bạn có thể đạt được độ chính xác hoàn hảo trong công việc của mình.
leveler tool
dụng cụ cân bằng
leveler surface
bề mặt cân bằng
leveler device
thiết bị cân bằng
leveler application
ứng dụng cân bằng
leveler adjustment
điều chỉnh cân bằng
leveler function
chức năng cân bằng
leveler measurement
đo cân bằng
leveler calibration
hiệu chỉnh cân bằng
leveler system
hệ thống cân bằng
leveler technique
kỹ thuật cân bằng
the leveler ensures the surface is perfectly flat.
thiết bị cân bằng đảm bảo bề mặt hoàn toàn phẳng.
using a leveler is essential for building a stable foundation.
việc sử dụng thiết bị cân bằng rất quan trọng để xây dựng một nền móng vững chắc.
the carpenter used a leveler to check the alignment of the shelves.
thợ mộc đã sử dụng thiết bị cân bằng để kiểm tra độ thẳng hàng của các kệ.
a leveler can help you achieve a professional finish.
thiết bị cân bằng có thể giúp bạn đạt được lớp hoàn thiện chuyên nghiệp.
investing in a quality leveler can save you time and effort.
việc đầu tư vào một thiết bị cân bằng chất lượng có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
the leveler is a crucial tool for any diy project.
thiết bị cân bằng là một công cụ quan trọng cho bất kỳ dự án tự làm nào.
make sure to use a leveler before installing the tiles.
hãy chắc chắn sử dụng thiết bị cân bằng trước khi lắp đặt gạch.
the leveler helped to eliminate any unevenness in the floor.
thiết bị cân bằng đã giúp loại bỏ mọi chỗ không bằng nhau trên sàn.
he adjusted the leveler to ensure everything was even.
anh ấy điều chỉnh thiết bị cân bằng để đảm bảo mọi thứ đều bằng nhau.
with a leveler, you can achieve perfect precision in your work.
với thiết bị cân bằng, bạn có thể đạt được độ chính xác hoàn hảo trong công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay