| số nhiều | balancers |
load balancer
cân tải
wheel balancer
máy cân bằng bánh xe
Three groups discriminated by risk attitude are Risk averter, Risk balancer and Risk lover.
Ba nhóm bị phân biệt bởi thái độ chấp nhận rủi ro là Người tránh rủi ro, Người cân bằng rủi ro và Người thích rủi ro.
Risk averter prefers bank deposit and insurance, Risk lover prefers foreign exchange and stock and Risk balancer prefers futures.
Người tránh rủi ro thích tiền gửi ngân hàng và bảo hiểm, Người thích rủi ro thích ngoại hối và cổ phiếu và Người cân bằng rủi ro thích hợp tương lai.
Newly developed semi automatic grinding wheel balancer for precise grinder detects unbalance vibrative signal by digital phase sensitive detection technique.
Máy cân bằng mâm nghiền tự động bán phần mới được phát triển để phát hiện chính xác tín hiệu rung không cân bằng của máy nghiền bằng kỹ thuật phát hiện pha số.
She works as a balancer between different departments.
Cô ấy làm việc như một người điều phối giữa các phòng ban khác nhau.
A good balancer can maintain harmony in a team.
Một người điều phối giỏi có thể duy trì sự hòa hợp trong một nhóm.
He acts as a balancer in mediating conflicts among colleagues.
Anh ấy đóng vai trò là người điều phối trong việc hòa giải các xung đột giữa đồng nghiệp.
The balancer in the family often resolves disputes peacefully.
Người điều phối trong gia đình thường giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
They appointed her as the balancer for the project.
Họ đã bổ nhiệm cô ấy làm người điều phối cho dự án.
The balancer must have good communication skills.
Người điều phối phải có kỹ năng giao tiếp tốt.
She serves as a balancer in managing conflicting priorities.
Cô ấy đóng vai trò là người điều phối trong việc quản lý các ưu tiên mâu thuẫn.
The team leader acts as a balancer to ensure fairness.
Người dẫn đầu nhóm đóng vai trò là người điều phối để đảm bảo sự công bằng.
A balancer is essential for maintaining a healthy work environment.
Một người điều phối là điều cần thiết để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.
He plays the role of a balancer in balancing work and personal life.
Anh ấy đóng vai trò là người điều phối để cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
load balancer
cân tải
wheel balancer
máy cân bằng bánh xe
Three groups discriminated by risk attitude are Risk averter, Risk balancer and Risk lover.
Ba nhóm bị phân biệt bởi thái độ chấp nhận rủi ro là Người tránh rủi ro, Người cân bằng rủi ro và Người thích rủi ro.
Risk averter prefers bank deposit and insurance, Risk lover prefers foreign exchange and stock and Risk balancer prefers futures.
Người tránh rủi ro thích tiền gửi ngân hàng và bảo hiểm, Người thích rủi ro thích ngoại hối và cổ phiếu và Người cân bằng rủi ro thích hợp tương lai.
Newly developed semi automatic grinding wheel balancer for precise grinder detects unbalance vibrative signal by digital phase sensitive detection technique.
Máy cân bằng mâm nghiền tự động bán phần mới được phát triển để phát hiện chính xác tín hiệu rung không cân bằng của máy nghiền bằng kỹ thuật phát hiện pha số.
She works as a balancer between different departments.
Cô ấy làm việc như một người điều phối giữa các phòng ban khác nhau.
A good balancer can maintain harmony in a team.
Một người điều phối giỏi có thể duy trì sự hòa hợp trong một nhóm.
He acts as a balancer in mediating conflicts among colleagues.
Anh ấy đóng vai trò là người điều phối trong việc hòa giải các xung đột giữa đồng nghiệp.
The balancer in the family often resolves disputes peacefully.
Người điều phối trong gia đình thường giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
They appointed her as the balancer for the project.
Họ đã bổ nhiệm cô ấy làm người điều phối cho dự án.
The balancer must have good communication skills.
Người điều phối phải có kỹ năng giao tiếp tốt.
She serves as a balancer in managing conflicting priorities.
Cô ấy đóng vai trò là người điều phối trong việc quản lý các ưu tiên mâu thuẫn.
The team leader acts as a balancer to ensure fairness.
Người dẫn đầu nhóm đóng vai trò là người điều phối để đảm bảo sự công bằng.
A balancer is essential for maintaining a healthy work environment.
Một người điều phối là điều cần thiết để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.
He plays the role of a balancer in balancing work and personal life.
Anh ấy đóng vai trò là người điều phối để cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay