levelly

[Mỹ]/'lɛvəli/

Dịch

adv. đều đặn, một cách đồng đều

Cụm từ & Cách kết hợp

walk levelly

đi đều

Câu ví dụ

Forth, improve the current situation of oligopsony and competing with low-levelly and excessively, structure the market pattern of effective competition of bank system of our country.

Thứ tư, cải thiện tình hình hiện tại của độc quyền mua và cạnh tranh một cách yếu kém và quá mức, cấu trúc mô hình thị trường cạnh tranh hiệu quả của hệ thống ngân hàng nước ta.

She looked at him levelly, trying to hide her emotions.

Cô nhìn anh bằng ánh mắt thẳng thắn, cố gắng che giấu cảm xúc của mình.

He spoke levelly, without raising his voice.

Anh nói một cách bình tĩnh, không hề tăng giọng.

The teacher assessed the students' work levelly and without bias.

Giáo viên đánh giá công bằng và không thiên vị về công việc của học sinh.

She handled the difficult situation levelly, without panicking.

Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách bình tĩnh, không hề hoảng loạn.

The CEO addressed the employees levelly, outlining the company's future plans.

Tổng Giám đốc giải quyết vấn đề với nhân viên một cách bình tĩnh, phác thảo kế hoạch tương lai của công ty.

He faced the criticism levelly, without getting defensive.

Anh đối mặt với những lời chỉ trích một cách bình tĩnh, không hề trở nên phòng thủ.

The negotiator maintained eye contact levelly throughout the meeting.

Người đàm phán duy trì giao tiếp bằng mắt một cách bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

She responded to the challenge levelly, showing no signs of fear.

Cô ấy phản hồi lại thử thách một cách bình tĩnh, không hề có dấu hiệu sợ hãi.

The judge listened to both sides levelly before making a decision.

Thẩm phán lắng nghe cả hai bên một cách công bằng trước khi đưa ra quyết định.

He delivered the news levelly, trying to keep his emotions in check.

Anh ấy đưa tin một cách bình tĩnh, cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay