levitation

[Mỹ]/ˌlevɪ'teɪʃən/
[Anh]/ˌlɛvə'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nổi hoặc bay trong không khí một cách nhẹ nhàng
Word Forms
số nhiềulevitations

Câu ví dụ

Levitation, linear motion, rotation and several collection patterns of erythrocyte have been observed and suitable conditions for dielectrophoresis of erythrocyte have been found.

Đã quan sát được sự nổi, chuyển động tuyến tính, xoay và nhiều kiểu thu thập khác nhau của hồng cầu và đã tìm thấy các điều kiện phù hợp cho diệp điện di của hồng cầu.

The magician performed a stunning levitation trick on stage.

Nghệ sĩ ảo thuật đã biểu diễn một trò ảo thuật lơ lửng ngoạn mục trên sân khấu.

Levitation is often used in science fiction and fantasy stories.

Hiện tượng lơ lửng thường được sử dụng trong truyện khoa học viễn tưởng và truyện giả tưởng.

Some people claim to have witnessed levitation during spiritual practices.

Một số người cho rằng họ đã chứng kiến hiện tượng lơ lửng trong các thực hành tâm linh.

Levitation requires a deep understanding of physics and the manipulation of forces.

Hiện tượng lơ lửng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật lý và thao túng các lực.

The yogi demonstrated his ability to achieve levitation through meditation.

Người tu đã chứng minh khả năng đạt được hiện tượng lơ lửng thông qua thiền định.

Scientists are still studying the phenomenon of levitation to understand its principles better.

Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu hiện tượng lơ lửng để hiểu rõ hơn về nguyên tắc của nó.

Levitation can be achieved using magnets and electromagnetic fields.

Hiện tượng lơ lửng có thể đạt được bằng cách sử dụng nam châm và trường điện từ.

The concept of levitation has fascinated people for centuries.

Khái niệm về hiện tượng lơ lửng đã thu hút con người trong nhiều thế kỷ.

Levitation is often associated with supernatural abilities in folklore and mythology.

Hiện tượng lơ lửng thường gắn liền với những khả năng siêu nhiên trong truyện dân gian và thần thoại.

The levitation of objects has been a subject of interest for both scientists and magicians.

Việc các vật thể lơ lửng đã trở thành một chủ đề quan tâm của cả các nhà khoa học và các ảo thuật gia.

Ví dụ thực tế

First she mentioned maglev-that's a short way of saying magnetic levitation.

Đầu tiên, cô ấy đề cập đến maglev - một cách ngắn gọn để nói là tàu đệm từ.

Nguồn: 6 Minute English

Called quantum or magnetic levitation, the trick involves magnets and freezing cold temperatures.

Được gọi là lượng tử hoặc tàu đệm từ, trò này liên quan đến nam châm và nhiệt độ cực lạnh.

Nguồn: 21st Century English Newspaper

It gives you a small levitation and lift. I have lost the power of speech. That's great.

Nó cho bạn một sự nổi và nâng nhỏ. Tôi đã mất khả năng nói. Thật tuyệt vời.

Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"

Levitation possible.Jane's dreams on subject valid.

Có thể nổi. Những giấc mơ của Jane về chủ đề này là hợp lệ.

Nguồn: The Early Sessions

Levitation, opening doors at will and spoon bending are all intriguing examples.

Tàu đệm từ, mở cửa tùy ý và uốn thìa đều là những ví dụ hấp dẫn.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

China's first permanent magnetic levitation train is now in use in Jiangxi province.

Tàu đệm từ vĩnh viễn đầu tiên của Trung Quốc hiện đang được sử dụng ở tỉnh Giang Tây.

Nguồn: CRI Online August 2022 Collection

It reduced her limb levitation by 84% with no reported side effects!

Nó đã giảm sự nổi của chân tay của cô ấy 84% mà không có bất kỳ tác dụng phụ nào được báo cáo!

Nguồn: Life Noggin

These " Skypods" conceived by PLP Architecture also employ magnetic levitation, but with passenger cars mounted to tracks on a building's exterior.

Những "Skypods" được thiết kế bởi PLP Architecture cũng sử dụng tàu đệm từ, nhưng với các cabin hành khách được gắn vào các đường ray bên ngoài tòa nhà.

Nguồn: B1M Building Science Popularization

The term maglev stands for magnetic levitation.

Thuật ngữ maglev là viết tắt của tàu đệm từ.

Nguồn: VOA Special September 2017 Collection

And a museum, a science museum. This is about levitation.

Và một bảo tàng, một bảo tàng khoa học. Đây là về tàu đệm từ.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) July 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay