light-seeking missile
đ物 tìm ánh sáng
light-seeking behavior
hành vi tìm ánh sáng
light-seeking plant
thực vật tìm ánh sáng
light-seeking algorithm
thuật toán tìm ánh sáng
light-seeking system
hệ thống tìm ánh sáng
light-seeking eyes
mắt tìm ánh sáng
light-seeking nature
bản năng tìm ánh sáng
light-seeking device
thiết bị tìm ánh sáng
light-seeking robot
robot tìm ánh sáng
the light-seeking missile homed in on the target with precision.
Đ物 tên lửa tìm ánh sáng đã định vị mục tiêu một cách chính xác.
plants exhibit a light-seeking behavior to maximize photosynthesis.
Cây trồng thể hiện hành vi tìm ánh sáng để tối đa hóa quang hợp.
he had a light-seeking personality, always drawn to positivity.
Anh ấy có tính cách tìm ánh sáng, luôn bị thu hút bởi sự tích cực.
the robot's light-seeking system allowed it to navigate the maze.
Hệ thống tìm ánh sáng của robot giúp nó điều hướng qua mê cung.
a light-seeking algorithm optimizes solar panel placement.
Một thuật toán tìm ánh sáng tối ưu hóa vị trí lắp đặt tấm pin mặt trời.
the light-seeking behavior of moths is well-documented.
Hành vi tìm ánh sáng của dế mèn được ghi chép chi tiết.
the artist used light-seeking techniques to create dramatic shadows.
Nghệ sĩ sử dụng các kỹ thuật tìm ánh sáng để tạo ra những bóng đổ kịch tính.
the light-seeking nature of the child made him eager to explore.
Tính cách tìm ánh sáng của đứa trẻ khiến anh ta háo hức khám phá.
the light-seeking feature helps photographers find the best angles.
Tính năng tìm ánh sáng giúp các nhiếp ảnh gia tìm được những góc đẹp nhất.
the light-seeking properties of the material were studied in detail.
Tính chất tìm ánh sáng của vật liệu đã được nghiên cứu chi tiết.
the light-seeking design of the building maximized natural light.
Thiết kế tìm ánh sáng của tòa nhà đã tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
light-seeking missile
đ物 tìm ánh sáng
light-seeking behavior
hành vi tìm ánh sáng
light-seeking plant
thực vật tìm ánh sáng
light-seeking algorithm
thuật toán tìm ánh sáng
light-seeking system
hệ thống tìm ánh sáng
light-seeking eyes
mắt tìm ánh sáng
light-seeking nature
bản năng tìm ánh sáng
light-seeking device
thiết bị tìm ánh sáng
light-seeking robot
robot tìm ánh sáng
the light-seeking missile homed in on the target with precision.
Đ物 tên lửa tìm ánh sáng đã định vị mục tiêu một cách chính xác.
plants exhibit a light-seeking behavior to maximize photosynthesis.
Cây trồng thể hiện hành vi tìm ánh sáng để tối đa hóa quang hợp.
he had a light-seeking personality, always drawn to positivity.
Anh ấy có tính cách tìm ánh sáng, luôn bị thu hút bởi sự tích cực.
the robot's light-seeking system allowed it to navigate the maze.
Hệ thống tìm ánh sáng của robot giúp nó điều hướng qua mê cung.
a light-seeking algorithm optimizes solar panel placement.
Một thuật toán tìm ánh sáng tối ưu hóa vị trí lắp đặt tấm pin mặt trời.
the light-seeking behavior of moths is well-documented.
Hành vi tìm ánh sáng của dế mèn được ghi chép chi tiết.
the artist used light-seeking techniques to create dramatic shadows.
Nghệ sĩ sử dụng các kỹ thuật tìm ánh sáng để tạo ra những bóng đổ kịch tính.
the light-seeking nature of the child made him eager to explore.
Tính cách tìm ánh sáng của đứa trẻ khiến anh ta háo hức khám phá.
the light-seeking feature helps photographers find the best angles.
Tính năng tìm ánh sáng giúp các nhiếp ảnh gia tìm được những góc đẹp nhất.
the light-seeking properties of the material were studied in detail.
Tính chất tìm ánh sáng của vật liệu đã được nghiên cứu chi tiết.
the light-seeking design of the building maximized natural light.
Thiết kế tìm ánh sáng của tòa nhà đã tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay