deepened

[Mỹ]/ˈdiːpənd/
[Anh]/ˈdipənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm sâu hơn hoặc tăng cường

Cụm từ & Cách kết hợp

deepened understanding

hiểu biết sâu sắc hơn

deepened connection

kết nối sâu sắc hơn

deepened relationship

mối quan hệ sâu sắc hơn

deepened commitment

cam kết sâu sắc hơn

deepened interest

sự quan tâm sâu sắc hơn

deepened insight

thấu hiểu sâu sắc hơn

deepened awareness

nhận thức sâu sắc hơn

deepened involvement

sự tham gia sâu sắc hơn

deepened knowledge

kiến thức sâu sắc hơn

deepened trust

niềm tin sâu sắc hơn

Câu ví dụ

her understanding of the subject has deepened over the years.

sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề đã sâu sắc hơn theo những năm tháng.

the discussion deepened our relationship.

cuộc thảo luận đã làm sâu sắc hơn mối quan hệ của chúng tôi.

his interest in the project has deepened significantly.

sự quan tâm của anh ấy đến dự án đã tăng lên đáng kể.

as they traveled, their bond deepened.

khi họ đi du lịch, mối liên kết của họ đã trở nên sâu sắc hơn.

the research deepened our knowledge of the topic.

nghiên cứu đã làm sâu sắc hơn kiến thức của chúng tôi về chủ đề.

her experience in the field has deepened her insights.

kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực đã làm sâu sắc hơn những hiểu biết của cô ấy.

the workshop deepened our skills in communication.

công tác đã làm sâu sắc hơn kỹ năng giao tiếp của chúng tôi.

the documentary deepened my appreciation for nature.

phim tài liệu đã làm sâu sắc hơn sự đánh giá cao của tôi về thiên nhiên.

his studies deepened his passion for science.

các nghiên cứu của anh ấy đã làm sâu sắc hơn niềm đam mê khoa học của anh ấy.

the experience deepened her empathy for others.

kinh nghiệm đã làm sâu sắc hơn sự đồng cảm của cô ấy với những người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay