lilies

[Mỹ]/ˈlɪliz/
[Anh]/ˈlɪliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hoa huệ

Cụm từ & Cách kết hợp

water lilies

hoa súng

lilies bloom

hoa loa kèn nở

lilies garden

vườn hoa loa kèn

calla lilies

hoa loa kèn

lilies bouquet

bó hoa loa kèn

lilies fragrance

mùi thơm hoa loa kèn

lilies arrangement

bố trí hoa loa kèn

lilies field

đồng hoa loa kèn

lilies pond

ao hoa loa kèn

lilies petals

cánh hoa loa kèn

Câu ví dụ

she arranged a beautiful bouquet of lilies.

Cô ấy đã sắp xếp một bó hoa lily xinh đẹp.

lilies bloom in the spring and summer.

Hoa lily nở vào mùa xuân và mùa hè.

he planted white lilies in his garden.

Anh ấy đã trồng hoa lily trắng trong vườn của mình.

they symbolize purity and renewal, like lilies.

Chúng tượng trưng cho sự tinh khiết và đổi mới, giống như hoa lily.

lilies are often used in wedding decorations.

Hoa lily thường được sử dụng trong trang trí đám cưới.

she loves the fragrance of fresh lilies.

Cô ấy yêu mùi thơm của hoa lily tươi.

in the painting, there are vibrant lilies in full bloom.

Trong bức tranh, có những bông hoa lily rực rỡ nở rộ.

the garden was filled with colorful lilies.

Vườn tràn ngập những bông hoa lily đủ màu.

he gifted her a vase of pink lilies.

Anh ấy tặng cô ấy một bình hoa lily màu hồng.

lilies can thrive in both sun and shade.

Hoa lily có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay