limbering-up exercises
Bài tập làm nóng cơ thể
before limbering-up
Trước khi làm nóng cơ thể
limbering-up routine
Chuỗi bài tập làm nóng cơ thể
doing limbering-up
Đang làm nóng cơ thể
after limbering-up
Sau khi làm nóng cơ thể
limbering-up stretches
Các động tác giãn cơ làm nóng cơ thể
started limbering-up
Bắt đầu làm nóng cơ thể
limbering-up time
Thời gian làm nóng cơ thể
quick limbering-up
Làm nóng cơ thể nhanh
enjoy limbering-up
Thưởng thức việc làm nóng cơ thể
the yoga instructor began with some gentle limbering-up exercises.
Hướng dẫn viên yoga bắt đầu bằng một số bài tập giãn cơ nhẹ nhàng.
before the marathon, the runners spent time limbering-up their muscles.
Trước buổi chạy marathon, các vận động viên dành thời gian giãn cơ các cơ bắp.
a thorough limbering-up routine can prevent injuries during sports.
Một bài tập giãn cơ kỹ lưỡng có thể giúp ngăn ngừa chấn thương trong khi tập thể thao.
the dancers performed a series of limbering-up stretches to prepare for the show.
Các vũ công thực hiện một loạt các động tác giãn cơ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
he started the workout with a quick limbering-up session.
Anh ấy bắt đầu buổi tập với một buổi giãn cơ nhanh chóng.
limbering-up is crucial before any intense physical activity.
Giãn cơ là rất quan trọng trước bất kỳ hoạt động thể chất nào cường độ cao.
the team focused on limbering-up their shoulders and arms.
Đội nhóm tập trung vào việc giãn cơ vai và tay.
she did some light limbering-up to loosen her joints.
Cô ấy thực hiện một số bài giãn cơ nhẹ nhàng để làm lỏng các khớp.
a good limbering-up routine includes dynamic stretching.
Một bài giãn cơ tốt bao gồm các động tác giãn cơ động lực.
after a long break, it's important to do some limbering-up.
Sau một thời gian nghỉ dài, việc giãn cơ là rất quan trọng.
the gymnast's limbering-up routine was impressive to watch.
Bài giãn cơ của vận động viên nhào lộn rất ấn tượng khi xem.
limbering-up exercises
Bài tập làm nóng cơ thể
before limbering-up
Trước khi làm nóng cơ thể
limbering-up routine
Chuỗi bài tập làm nóng cơ thể
doing limbering-up
Đang làm nóng cơ thể
after limbering-up
Sau khi làm nóng cơ thể
limbering-up stretches
Các động tác giãn cơ làm nóng cơ thể
started limbering-up
Bắt đầu làm nóng cơ thể
limbering-up time
Thời gian làm nóng cơ thể
quick limbering-up
Làm nóng cơ thể nhanh
enjoy limbering-up
Thưởng thức việc làm nóng cơ thể
the yoga instructor began with some gentle limbering-up exercises.
Hướng dẫn viên yoga bắt đầu bằng một số bài tập giãn cơ nhẹ nhàng.
before the marathon, the runners spent time limbering-up their muscles.
Trước buổi chạy marathon, các vận động viên dành thời gian giãn cơ các cơ bắp.
a thorough limbering-up routine can prevent injuries during sports.
Một bài tập giãn cơ kỹ lưỡng có thể giúp ngăn ngừa chấn thương trong khi tập thể thao.
the dancers performed a series of limbering-up stretches to prepare for the show.
Các vũ công thực hiện một loạt các động tác giãn cơ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
he started the workout with a quick limbering-up session.
Anh ấy bắt đầu buổi tập với một buổi giãn cơ nhanh chóng.
limbering-up is crucial before any intense physical activity.
Giãn cơ là rất quan trọng trước bất kỳ hoạt động thể chất nào cường độ cao.
the team focused on limbering-up their shoulders and arms.
Đội nhóm tập trung vào việc giãn cơ vai và tay.
she did some light limbering-up to loosen her joints.
Cô ấy thực hiện một số bài giãn cơ nhẹ nhàng để làm lỏng các khớp.
a good limbering-up routine includes dynamic stretching.
Một bài giãn cơ tốt bao gồm các động tác giãn cơ động lực.
after a long break, it's important to do some limbering-up.
Sau một thời gian nghỉ dài, việc giãn cơ là rất quan trọng.
the gymnast's limbering-up routine was impressive to watch.
Bài giãn cơ của vận động viên nhào lộn rất ấn tượng khi xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay