limpia

[Mỹ]/ˈlɪm.pi.ə/
[Anh]/ˈlɪm.pi.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

limpia casa

limpia mano

limpia ropa

limpia mesa

limpia suelo

limpia vidrio

limpia baño

limpia cocina

limpia ventana

limpia polvo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay