limpid water
nước trong vắt
limpid eyes
đôi mắt trong trẻo
limpid stream
suối trong vắt
limpid voice
giọng nói trong trẻo
limpid sky
bầu trời trong xanh
the limpid notes of a recorder.
những âm thanh trong trẻo của một recorder.
writes in a limpid style.
viết theo phong cách trong trẻo.
Her limpid eyes revealed her true emotions.
Đôi mắt trong trẻo của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
The limpid stream flowed gently through the forest.
Dòng suối trong trẻo chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
She spoke with limpid clarity, making her point unmistakably.
Cô ấy nói một cách rõ ràng và mạch lạc, khiến cho quan điểm của cô ấy trở nên không thể nhầm lẫn.
The limpid water of the lake reflected the blue sky above.
Nước trong trẻo của hồ phản chiếu bầu trời xanh phía trên.
His limpid explanation helped me understand the concept easily.
Giải thích rõ ràng của anh ấy giúp tôi dễ dàng hiểu được khái niệm.
The limpid glass allowed us to see the contents clearly.
Kính trong trẻo cho phép chúng tôi nhìn thấy rõ nội dung bên trong.
Her limpid voice was soothing and calming.
Giọng nói trong trẻo của cô ấy dịu dàng và trấn an.
The limpid morning light illuminated the room.
Ánh sáng buổi sáng trong trẻo chiếu sáng căn phòng.
The limpid prose of the novel captivated readers.
Văn phong trong trẻo của cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả.
The limpid air in the mountains was refreshing.
Không khí trong trẻo trên núi thật sảng khoái.
There was, however, a lotus pond of limpid blue in front of my door.
Tuy nhiên, ngay trước cửa nhà tôi có một ao sen màu xanh trong vắt.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Over there we have the typical southern scenery with blue mountains, green waters, limpid brooks... !
Ở đó chúng tôi có cảnh quan miền Nam điển hình với những ngọn núi xanh, nước xanh, những con suối trong vắt...!
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1This fertile territory is watered by numerous small rivers and limpid streams, mostly tributaries of the Godavery.
Lãnh thổ màu mỡ này được tưới nước bởi vô số sông ngòi và suối trong vắt, chủ yếu là các nhánh của sông Godavery.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysAnne looked at her with eyes limpid with sympathy.
Anne nhìn cô ấy bằng đôi mắt tràn ngập sự đồng cảm.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)Autumn, wherever it is, always has something to recommend itself. In North China, however, it is particularly limpid, serene and melancholy.
Mùa thu, dù ở đâu, luôn có những điều đáng để giới thiệu. Tuy nhiên, ở Bắc Trung Quốc, nó đặc biệt trong trẻo, thanh bình và buồn bã.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Her prose is limpid and propulsive, sustaining an atmosphere of dread.
Văn của cô ấy rõ ràng và mạnh mẽ, duy trì một bầu không khí kinh hoàng.
Nguồn: The Economist CultureHe had limpid eyes and a limp body.
Anh ấy có đôi mắt trong và một cơ thể khập khiễng.
Nguồn: Pan PanThe evening was delightfully calm, and the light air from the limpid water fresh and soothing.
Buổi tối thật dễ chịu và bình tĩnh, và làn gió nhẹ từ mặt nước trong lành lại mát và dễ chịu.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Chinese)O dear roses, though unable to treat you to spring wine, I could offer you limpid spring water and my sincere pure heart.
Hỡi những bông hồng thân yêu, dù không thể mời các bạn thưởng thức rượu mùa xuân, tôi có thể tặng các bạn nước mùa xuân trong vắt và trái tim chân thành thuần khiết của tôi.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Smiling, blushing, limpid eyed, Anne tripped back and gave a quaint, funny little selection that captivated her audience still further.
Mỉm cười, ửng hồng, Anne với đôi mắt trong sáng đã lùi lại và mang đến một tuyển chọn kỳ lạ, hài hước khiến khán giả của cô ấy càng thêm say mê.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)limpid water
nước trong vắt
limpid eyes
đôi mắt trong trẻo
limpid stream
suối trong vắt
limpid voice
giọng nói trong trẻo
limpid sky
bầu trời trong xanh
the limpid notes of a recorder.
những âm thanh trong trẻo của một recorder.
writes in a limpid style.
viết theo phong cách trong trẻo.
Her limpid eyes revealed her true emotions.
Đôi mắt trong trẻo của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
The limpid stream flowed gently through the forest.
Dòng suối trong trẻo chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.
She spoke with limpid clarity, making her point unmistakably.
Cô ấy nói một cách rõ ràng và mạch lạc, khiến cho quan điểm của cô ấy trở nên không thể nhầm lẫn.
The limpid water of the lake reflected the blue sky above.
Nước trong trẻo của hồ phản chiếu bầu trời xanh phía trên.
His limpid explanation helped me understand the concept easily.
Giải thích rõ ràng của anh ấy giúp tôi dễ dàng hiểu được khái niệm.
The limpid glass allowed us to see the contents clearly.
Kính trong trẻo cho phép chúng tôi nhìn thấy rõ nội dung bên trong.
Her limpid voice was soothing and calming.
Giọng nói trong trẻo của cô ấy dịu dàng và trấn an.
The limpid morning light illuminated the room.
Ánh sáng buổi sáng trong trẻo chiếu sáng căn phòng.
The limpid prose of the novel captivated readers.
Văn phong trong trẻo của cuốn tiểu thuyết đã thu hút độc giả.
The limpid air in the mountains was refreshing.
Không khí trong trẻo trên núi thật sảng khoái.
There was, however, a lotus pond of limpid blue in front of my door.
Tuy nhiên, ngay trước cửa nhà tôi có một ao sen màu xanh trong vắt.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Over there we have the typical southern scenery with blue mountains, green waters, limpid brooks... !
Ở đó chúng tôi có cảnh quan miền Nam điển hình với những ngọn núi xanh, nước xanh, những con suối trong vắt...!
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1This fertile territory is watered by numerous small rivers and limpid streams, mostly tributaries of the Godavery.
Lãnh thổ màu mỡ này được tưới nước bởi vô số sông ngòi và suối trong vắt, chủ yếu là các nhánh của sông Godavery.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysAnne looked at her with eyes limpid with sympathy.
Anne nhìn cô ấy bằng đôi mắt tràn ngập sự đồng cảm.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)Autumn, wherever it is, always has something to recommend itself. In North China, however, it is particularly limpid, serene and melancholy.
Mùa thu, dù ở đâu, luôn có những điều đáng để giới thiệu. Tuy nhiên, ở Bắc Trung Quốc, nó đặc biệt trong trẻo, thanh bình và buồn bã.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Her prose is limpid and propulsive, sustaining an atmosphere of dread.
Văn của cô ấy rõ ràng và mạnh mẽ, duy trì một bầu không khí kinh hoàng.
Nguồn: The Economist CultureHe had limpid eyes and a limp body.
Anh ấy có đôi mắt trong và một cơ thể khập khiễng.
Nguồn: Pan PanThe evening was delightfully calm, and the light air from the limpid water fresh and soothing.
Buổi tối thật dễ chịu và bình tĩnh, và làn gió nhẹ từ mặt nước trong lành lại mát và dễ chịu.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Chinese)O dear roses, though unable to treat you to spring wine, I could offer you limpid spring water and my sincere pure heart.
Hỡi những bông hồng thân yêu, dù không thể mời các bạn thưởng thức rượu mùa xuân, tôi có thể tặng các bạn nước mùa xuân trong vắt và trái tim chân thành thuần khiết của tôi.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Smiling, blushing, limpid eyed, Anne tripped back and gave a quaint, funny little selection that captivated her audience still further.
Mỉm cười, ửng hồng, Anne với đôi mắt trong sáng đã lùi lại và mang đến một tuyển chọn kỳ lạ, hài hước khiến khán giả của cô ấy càng thêm say mê.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay