crystal-clear

[Mỹ]/[ˈkrɪstəl klɪə]/
[Anh]/[ˈkrɪstəl ˌklɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rõ ràng như pha lê; dễ hiểu; mạch lạc
adv. một cách rõ ràng như pha lê

Cụm từ & Cách kết hợp

crystal-clear water

nước trong như pha lê

crystal-clear instructions

hướng dẫn rõ ràng như pha lê

crystal-clear voice

giọng nói rõ ràng như pha lê

crystal-clear evidence

bằng chứng rõ ràng như pha lê

crystal-clear vision

tầm nhìn rõ ràng như pha lê

crystal-clear explanation

lời giải thích rõ ràng như pha lê

crystal-clear future

tương lai rõ ràng như pha lê

crystal-clear thinking

suy nghĩ rõ ràng như pha lê

crystal-clear message

thông điệp rõ ràng như pha lê

crystal-clear understanding

sự hiểu biết rõ ràng như pha lê

Câu ví dụ

the lake was crystal-clear, reflecting the blue sky above.

Hồ nước trong vắt như pha lê, phản chiếu bầu trời xanh phía trên.

her voice was crystal-clear over the loudspeaker.

Giọng của cô ấy trong trẻo như pha lê qua hệ thống loa phóng thanh.

the instructions were crystal-clear, leaving no room for confusion.

Các hướng dẫn rõ ràng như pha lê, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.

he delivered a crystal-clear message to the audience.

Anh ấy đã truyền tải một thông điệp rõ ràng như pha lê đến khán giả.

the water in the spring was crystal-clear and inviting.

Nước trong suối trong vắt như pha lê và vô cùng hấp dẫn.

she has a crystal-clear understanding of the project requirements.

Cô ấy có sự hiểu biết rõ ràng như pha lê về các yêu cầu của dự án.

the evidence presented was crystal-clear and irrefutable.

Bằng chứng được trình bày rõ ràng như pha lê và không thể chối cãi.

the film's visuals were crystal-clear despite the low light.

Hình ảnh trong phim rõ nét như pha lê mặc dù ánh sáng yếu.

the speaker's intentions were crystal-clear to everyone present.

Ý định của diễn giả rõ ràng như pha lê đối với tất cả những người có mặt.

the data provided a crystal-clear picture of the market trends.

Dữ liệu cung cấp một bức tranh rõ ràng như pha lê về xu hướng thị trường.

the relationship between cause and effect was crystal-clear in the experiment.

Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả rõ ràng như pha lê trong thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay