| số nhiều | limpkins |
limpkin call
tiếng kêu của chim limpkin
limpkin habitat
môi trường sống của chim limpkin
limpkin bird
chim limpkin
limpkin feeding
chim limpkin kiếm ăn
limpkin sighting
nhìn thấy chim limpkin
limpkin behavior
hành vi của chim limpkin
limpkin nest
tổ của chim limpkin
limpkin population
dân số chim limpkin
limpkin migration
di cư của chim limpkin
limpkin species
loài chim limpkin
the limpkin is known for its distinctive call.
ngáo sen được biết đến với tiếng gọi đặc trưng của nó.
many people enjoy watching the limpkin in its natural habitat.
nhiều người thích xem ngáo sen trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the limpkin feeds primarily on snails and other aquatic creatures.
ngáo sen chủ yếu ăn ốc và các sinh vật thủy sinh khác.
conservation efforts are important for the limpkin's survival.
các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của ngáo sen.
in some regions, the limpkin is considered a threatened species.
ở một số khu vực, ngáo sen được coi là loài bị đe dọa.
photographers often seek out the limpkin for wildlife shots.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm ngáo sen để chụp ảnh động vật hoang dã.
the limpkin's long legs help it wade through shallow waters.
những chiếc chân dài của ngáo sen giúp nó đi lội qua những vùng nước nông.
listening to the limpkin's calls can be a soothing experience.
nghe tiếng gọi của ngáo sen có thể là một trải nghiệm thư giãn.
local guides often share information about the limpkin's behavior.
các hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ thông tin về hành vi của ngáo sen.
the limpkin's habitat includes wetlands and marshy areas.
môi trường sống của ngáo sen bao gồm các vùng đất ngập nước và các khu vực đầm lầy.
limpkin call
tiếng kêu của chim limpkin
limpkin habitat
môi trường sống của chim limpkin
limpkin bird
chim limpkin
limpkin feeding
chim limpkin kiếm ăn
limpkin sighting
nhìn thấy chim limpkin
limpkin behavior
hành vi của chim limpkin
limpkin nest
tổ của chim limpkin
limpkin population
dân số chim limpkin
limpkin migration
di cư của chim limpkin
limpkin species
loài chim limpkin
the limpkin is known for its distinctive call.
ngáo sen được biết đến với tiếng gọi đặc trưng của nó.
many people enjoy watching the limpkin in its natural habitat.
nhiều người thích xem ngáo sen trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the limpkin feeds primarily on snails and other aquatic creatures.
ngáo sen chủ yếu ăn ốc và các sinh vật thủy sinh khác.
conservation efforts are important for the limpkin's survival.
các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của ngáo sen.
in some regions, the limpkin is considered a threatened species.
ở một số khu vực, ngáo sen được coi là loài bị đe dọa.
photographers often seek out the limpkin for wildlife shots.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm ngáo sen để chụp ảnh động vật hoang dã.
the limpkin's long legs help it wade through shallow waters.
những chiếc chân dài của ngáo sen giúp nó đi lội qua những vùng nước nông.
listening to the limpkin's calls can be a soothing experience.
nghe tiếng gọi của ngáo sen có thể là một trải nghiệm thư giãn.
local guides often share information about the limpkin's behavior.
các hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ thông tin về hành vi của ngáo sen.
the limpkin's habitat includes wetlands and marshy areas.
môi trường sống của ngáo sen bao gồm các vùng đất ngập nước và các khu vực đầm lầy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay