linens

[Mỹ]/ˈlɪnənz/
[Anh]/ˈlɪnənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ gia dụng làm từ vải lanh; sản phẩm làm từ vải lanh

Cụm từ & Cách kết hợp

bed linens

ga trải giường

table linens

khăn trải bàn

clean linens

khăn trải giường sạch sẽ

luxury linens

khăn trải giường cao cấp

cotton linens

khăn trải giường cotton

fresh linens

khăn trải giường mới

white linens

khăn trải giường màu trắng

floral linens

khăn trải giường họa tiết hoa

hotel linens

khăn trải giường khách sạn

soft linens

khăn trải giường mềm mại

Câu ví dụ

we need to buy new linens for the guest room.

Chúng tôi cần mua chăn ga gối đệm mới cho phòng khách.

she folded the linens neatly and placed them in the drawer.

Cô ấy gấp chăn ga gối đệm gọn gàng và xếp vào ngăn kéo.

he prefers cotton linens for a comfortable sleep.

Anh ấy thích chăn ga gối đệm làm từ cotton để ngủ ngon hơn.

the hotel provides fresh linens every day.

Khách sạn cung cấp chăn ga gối đệm mới mỗi ngày.

we should wash the linens before our guests arrive.

Chúng ta nên giặt chăn ga gối đệm trước khi khách đến.

she chose bright colored linens to brighten up the room.

Cô ấy chọn chăn ga gối đệm có màu sáng để làm bừng sáng căn phòng.

the linens were soft and luxurious, making the bed inviting.

Chăn ga gối đệm mềm mại và sang trọng, làm cho giường trở nên hấp dẫn.

he always keeps extra linens in the closet for emergencies.

Anh ấy luôn để sẵn chăn ga gối đệm dự phòng trong tủ quần áo.

they decided to coordinate the linens with the curtains.

Họ quyết định phối hợp chăn ga gối đệm với rèm cửa.

it's important to choose the right linens for each season.

Điều quan trọng là phải chọn chăn ga gối đệm phù hợp cho từng mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay