tablecloths

[Mỹ]/ˈteɪblklɒθs/
[Anh]/ˈteɪbəlklɔːθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải dùng để phủ bàn

Cụm từ & Cách kết hợp

red tablecloths

khăn trải bàn màu đỏ

white tablecloths

khăn trải bàn màu trắng

checkered tablecloths

khăn trải bàn kẻ ô

tablecloths for weddings

khăn trải bàn cho đám cưới

tablecloths for parties

khăn trải bàn cho các bữa tiệc

disposable tablecloths

khăn trải bàn dùng một lần

colorful tablecloths

khăn trải bàn nhiều màu

tablecloths on sale

khăn trải bàn đang giảm giá

printed tablecloths

khăn trải bàn in họa tiết

tablecloths with patterns

khăn trải bàn có họa tiết

Câu ví dụ

we need to buy new tablecloths for the dining room.

Chúng ta cần mua khăn trải bàn mới cho phòng ăn.

tablecloths can really enhance the look of a dining table.

Khăn trải bàn có thể thực sự nâng cao vẻ ngoài của một chiếc bàn ăn.

she prefers cotton tablecloths because they are easy to wash.

Cô ấy thích khăn trải bàn bằng cotton vì chúng dễ giặt.

we should choose bright tablecloths for the party.

Chúng ta nên chọn khăn trải bàn màu sáng cho bữa tiệc.

tablecloths come in various patterns and colors.

Khăn trải bàn có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

don't forget to iron the tablecloths before the dinner.

Đừng quên là ủi khăn trải bàn trước bữa tối.

she carefully arranged the tablecloths for the event.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp khăn trải bàn cho sự kiện.

tablecloths can protect the table from scratches and spills.

Khăn trải bàn có thể bảo vệ mặt bàn khỏi trầy xước và tràn đổ.

we have a collection of vintage tablecloths for special occasions.

Chúng tôi có một bộ sưu tập khăn trải bàn cổ điển cho những dịp đặc biệt.

tablecloths are essential for formal dining settings.

Khăn trải bàn là điều cần thiết cho các thiết lập ăn uống trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay