lipsticks

[Mỹ]/ˈlɪp.stɪks/
[Anh]/ˈlɪp.stɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mỹ phẩm áp dụng cho môi

Cụm từ & Cách kết hợp

red lipsticks

son màu đỏ

matte lipsticks

son lì

liquid lipsticks

son lỏng

long-lasting lipsticks

son lâu trôi

nude lipsticks

son nude

glossy lipsticks

son bóng

bold lipsticks

son đậm

creamy lipsticks

son kem

sheer lipsticks

son sheer

vibrant lipsticks

son rực rỡ

Câu ví dụ

she has a collection of vibrant lipsticks.

Cô ấy có một bộ sưu tập son môi sống động.

my favorite lipsticks are from that new brand.

Những thỏi son yêu thích của tôi là từ thương hiệu mới đó.

she always chooses bold lipsticks for special occasions.

Cô ấy luôn chọn son màu đậm cho những dịp đặc biệt.

he bought her a set of luxury lipsticks for her birthday.

Anh ấy đã mua tặng cô ấy một bộ son môi cao cấp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

these lipsticks come in a variety of shades.

Những thỏi son này có nhiều màu sắc khác nhau.

she loves to mix different lipsticks for a unique look.

Cô ấy thích trộn các loại son môi khác nhau để có một vẻ ngoài độc đáo.

matte lipsticks are trending this season.

Son lì đang là xu hướng mùa này.

don't forget to check the expiry date on your lipsticks.

Đừng quên kiểm tra ngày hết hạn trên son môi của bạn.

she applied her lipsticks with precision.

Cô ấy thoa son một cách tỉ mỉ.

these lipsticks are long-lasting and moisturizing.

Những thỏi son này lâu trôi và dưỡng ẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay