liquefactive necrosis
hoại tử lỏng hóa
liquefactive process
quá trình lỏng hóa
liquefactive substance
chất lỏng hóa
liquefactive tissue
mô lỏng hóa
liquefactive enzymes
enzyme lỏng hóa
liquefactive injury
chấn thương lỏng hóa
liquefactive lesions
bệnh lý lỏng hóa
liquefactive phase
giai đoạn lỏng hóa
liquefactive reaction
phản ứng lỏng hóa
liquefactive changes
sự thay đổi lỏng hóa
the liquefactive process can lead to significant changes in the material's structure.
quá trình hóa lỏng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc vật liệu.
liquefactive necrosis often occurs in brain tissue following a stroke.
hoại tử hóa lỏng thường xảy ra ở mô não sau đột quỵ.
understanding liquefactive phenomena is crucial in certain scientific studies.
hiểu các hiện tượng hóa lỏng rất quan trọng trong một số nghiên cứu khoa học nhất định.
the liquefactive state of the substance was unexpected during the experiment.
trạng thái hóa lỏng của vật chất là không mong muốn trong quá trình thí nghiệm.
researchers are studying the liquefactive behavior of specific compounds.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi hóa lỏng của các hợp chất cụ thể.
in geology, liquefactive processes can affect soil stability.
trong địa chất, các quá trình hóa lỏng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của đất.
the liquefactive reaction can be triggered by heat or pressure.
phản ứng hóa lỏng có thể được kích hoạt bởi nhiệt hoặc áp suất.
understanding liquefactive mechanisms is essential for material science.
hiểu các cơ chế hóa lỏng là điều cần thiết cho khoa học vật liệu.
liquefactive changes in the environment can impact ecological systems.
những thay đổi hóa lỏng trong môi trường có thể tác động đến các hệ sinh thái.
the study focused on the liquefactive characteristics of various substances.
nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa lỏng của các chất khác nhau.
liquefactive necrosis
hoại tử lỏng hóa
liquefactive process
quá trình lỏng hóa
liquefactive substance
chất lỏng hóa
liquefactive tissue
mô lỏng hóa
liquefactive enzymes
enzyme lỏng hóa
liquefactive injury
chấn thương lỏng hóa
liquefactive lesions
bệnh lý lỏng hóa
liquefactive phase
giai đoạn lỏng hóa
liquefactive reaction
phản ứng lỏng hóa
liquefactive changes
sự thay đổi lỏng hóa
the liquefactive process can lead to significant changes in the material's structure.
quá trình hóa lỏng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc vật liệu.
liquefactive necrosis often occurs in brain tissue following a stroke.
hoại tử hóa lỏng thường xảy ra ở mô não sau đột quỵ.
understanding liquefactive phenomena is crucial in certain scientific studies.
hiểu các hiện tượng hóa lỏng rất quan trọng trong một số nghiên cứu khoa học nhất định.
the liquefactive state of the substance was unexpected during the experiment.
trạng thái hóa lỏng của vật chất là không mong muốn trong quá trình thí nghiệm.
researchers are studying the liquefactive behavior of specific compounds.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi hóa lỏng của các hợp chất cụ thể.
in geology, liquefactive processes can affect soil stability.
trong địa chất, các quá trình hóa lỏng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của đất.
the liquefactive reaction can be triggered by heat or pressure.
phản ứng hóa lỏng có thể được kích hoạt bởi nhiệt hoặc áp suất.
understanding liquefactive mechanisms is essential for material science.
hiểu các cơ chế hóa lỏng là điều cần thiết cho khoa học vật liệu.
liquefactive changes in the environment can impact ecological systems.
những thay đổi hóa lỏng trong môi trường có thể tác động đến các hệ sinh thái.
the study focused on the liquefactive characteristics of various substances.
nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa lỏng của các chất khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay