liquefactive

[Mỹ]/ˈlɪkwəfæktɪv/
[Anh]/ˈlɪkəˌfæktɪv/

Dịch

adj.gây ra hoặc liên quan đến sự hóa lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

liquefactive necrosis

hoại tử lỏng hóa

liquefactive process

quá trình lỏng hóa

liquefactive substance

chất lỏng hóa

liquefactive tissue

mô lỏng hóa

liquefactive enzymes

enzyme lỏng hóa

liquefactive injury

chấn thương lỏng hóa

liquefactive lesions

bệnh lý lỏng hóa

liquefactive phase

giai đoạn lỏng hóa

liquefactive reaction

phản ứng lỏng hóa

liquefactive changes

sự thay đổi lỏng hóa

Câu ví dụ

the liquefactive process can lead to significant changes in the material's structure.

quá trình hóa lỏng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc vật liệu.

liquefactive necrosis often occurs in brain tissue following a stroke.

hoại tử hóa lỏng thường xảy ra ở mô não sau đột quỵ.

understanding liquefactive phenomena is crucial in certain scientific studies.

hiểu các hiện tượng hóa lỏng rất quan trọng trong một số nghiên cứu khoa học nhất định.

the liquefactive state of the substance was unexpected during the experiment.

trạng thái hóa lỏng của vật chất là không mong muốn trong quá trình thí nghiệm.

researchers are studying the liquefactive behavior of specific compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi hóa lỏng của các hợp chất cụ thể.

in geology, liquefactive processes can affect soil stability.

trong địa chất, các quá trình hóa lỏng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của đất.

the liquefactive reaction can be triggered by heat or pressure.

phản ứng hóa lỏng có thể được kích hoạt bởi nhiệt hoặc áp suất.

understanding liquefactive mechanisms is essential for material science.

hiểu các cơ chế hóa lỏng là điều cần thiết cho khoa học vật liệu.

liquefactive changes in the environment can impact ecological systems.

những thay đổi hóa lỏng trong môi trường có thể tác động đến các hệ sinh thái.

the study focused on the liquefactive characteristics of various substances.

nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa lỏng của các chất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay