liquefiable

[Mỹ]/ˈlɪkwəfaɪəbl/
[Anh]/ˈlɪkwəfaɪbəl/

Dịch

adj.có khả năng bị hòa tan hoặc làm lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

liquefiable gas

khí có thể lỏng hóa

liquefiable material

vật liệu có thể lỏng hóa

liquefiable substance

chất có thể lỏng hóa

liquefiable waste

chất thải có thể lỏng hóa

liquefiable product

sản phẩm có thể lỏng hóa

liquefiable rock

đá có thể lỏng hóa

liquefiable chemical

hóa chất có thể lỏng hóa

liquefiable oil

dầu có thể lỏng hóa

liquefiable food

thực phẩm có thể lỏng hóa

liquefiable compound

hợp chất có thể lỏng hóa

Câu ví dụ

some materials are liquefiable under high pressure.

một số vật liệu có thể lỏng hóa dưới áp suất cao.

the process involves liquefiable substances.

quá trình liên quan đến các chất có thể lỏng hóa.

understanding liquefiable elements is crucial in chemistry.

hiểu các nguyên tố có thể lỏng hóa rất quan trọng trong hóa học.

liquefiable gases can be transported more easily.

các chất khí có thể lỏng hóa có thể được vận chuyển dễ dàng hơn.

in the experiment, we used a liquefiable compound.

trong thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng một hợp chất có thể lỏng hóa.

liquefiable materials can change state with temperature.

các vật liệu có thể lỏng hóa có thể thay đổi trạng thái với nhiệt độ.

the study focused on liquefiable soils during earthquakes.

nghiên cứu tập trung vào đất có thể lỏng hóa trong quá trình động đất.

liquefiable substances often require special handling.

các chất có thể lỏng hóa thường yêu cầu xử lý đặc biệt.

many industrial processes utilize liquefiable chemicals.

nhiều quy trình công nghiệp sử dụng hóa chất có thể lỏng hóa.

safety measures are essential when dealing with liquefiable materials.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý các vật liệu có thể lỏng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay