business liquidations
phá sản kinh doanh
liquidations process
quy trình thanh lý
asset liquidations
thanh lý tài sản
liquidations sales
bán thanh lý
voluntary liquidations
thanh lý tự nguyện
liquidations report
báo cáo thanh lý
forced liquidations
thanh lý cưỡng bức
liquidations strategy
chiến lược thanh lý
final liquidations
thanh lý cuối cùng
liquidations notice
thông báo thanh lý
many businesses face liquidations during economic downturns.
Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thanh lý trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
liquidations can lead to significant losses for investors.
Việc thanh lý có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể cho các nhà đầu tư.
the company announced its liquidations after failing to secure funding.
Công ty đã thông báo về việc thanh lý sau khi không thể đảm bảo nguồn tài trợ.
liquidations often involve selling assets at discounted prices.
Việc thanh lý thường liên quan đến việc bán tài sản với giá chiết khấu.
shareholders may receive little to nothing from liquidations.
Các cổ đông có thể nhận được rất ít hoặc không có gì từ việc thanh lý.
liquidations can be a complex legal process.
Việc thanh lý có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the firm specializes in handling corporate liquidations.
Công ty chuyên về xử lý các thủ tục thanh lý doanh nghiệp.
liquidations are often a last resort for struggling companies.
Việc thanh lý thường là phương án cuối cùng cho các công ty đang gặp khó khăn.
investors should be cautious during periods of mass liquidations.
Các nhà đầu tư nên thận trọng trong những giai đoạn có nhiều thanh lý.
some companies opt for voluntary liquidations to avoid bankruptcy.
Một số công ty chọn tự nguyện thanh lý để tránh phá sản.
business liquidations
phá sản kinh doanh
liquidations process
quy trình thanh lý
asset liquidations
thanh lý tài sản
liquidations sales
bán thanh lý
voluntary liquidations
thanh lý tự nguyện
liquidations report
báo cáo thanh lý
forced liquidations
thanh lý cưỡng bức
liquidations strategy
chiến lược thanh lý
final liquidations
thanh lý cuối cùng
liquidations notice
thông báo thanh lý
many businesses face liquidations during economic downturns.
Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thanh lý trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
liquidations can lead to significant losses for investors.
Việc thanh lý có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể cho các nhà đầu tư.
the company announced its liquidations after failing to secure funding.
Công ty đã thông báo về việc thanh lý sau khi không thể đảm bảo nguồn tài trợ.
liquidations often involve selling assets at discounted prices.
Việc thanh lý thường liên quan đến việc bán tài sản với giá chiết khấu.
shareholders may receive little to nothing from liquidations.
Các cổ đông có thể nhận được rất ít hoặc không có gì từ việc thanh lý.
liquidations can be a complex legal process.
Việc thanh lý có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the firm specializes in handling corporate liquidations.
Công ty chuyên về xử lý các thủ tục thanh lý doanh nghiệp.
liquidations are often a last resort for struggling companies.
Việc thanh lý thường là phương án cuối cùng cho các công ty đang gặp khó khăn.
investors should be cautious during periods of mass liquidations.
Các nhà đầu tư nên thận trọng trong những giai đoạn có nhiều thanh lý.
some companies opt for voluntary liquidations to avoid bankruptcy.
Một số công ty chọn tự nguyện thanh lý để tránh phá sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay