online auctions
Đấu giá trực tuyến
auction prices
Giá đấu giá
attending auctions
Tham dự đấu giá
live auctions
Đấu giá trực tiếp
auction house
Nhà đấu giá
auction records
Lịch sử đấu giá
upcoming auctions
Đấu giá sắp tới
auction winners
Những người thắng cuộc đấu giá
past auctions
Đấu giá trước đây
auctioneer's auctions
Đấu giá của người đấu giá
we attended an online auction for rare books last weekend.
Chúng tôi đã tham dự một phiên đấu giá trực tuyến cho các cuốn sách quý vào cuối tuần trước.
the antique furniture sold at a high price at the auction.
Bộ đồ nội thất cổ được bán với giá cao tại phiên đấu giá.
bidders gathered at the auction house to view the items.
Các nhà đấu giá tập trung tại nhà đấu giá để xem các mặt hàng.
the auctioneer skillfully encouraged competitive bidding.
Người chủ trì đấu giá khéo léo khuyến khích việc đấu giá cạnh tranh.
she won the painting at auction after a fierce bidding war.
Cô ấy đã giành được bức tranh tại phiên đấu giá sau một cuộc đấu giá gay cấn.
the charity held an auction to raise funds for their cause.
Quỹ từ thiện tổ chức một phiên đấu giá để huy động quỹ cho mục đích của họ.
he regularly attends auctions to find unique collectibles.
Anh ấy thường xuyên tham dự các phiên đấu giá để tìm kiếm các món đồ sưu tập độc đáo.
the auction catalog listed all the items for sale.
Bản danh mục đấu giá liệt kê tất cả các mặt hàng được bán.
they are planning a live auction with a silent auction component.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một phiên đấu giá trực tiếp với phần đấu giá im lặng.
the auction closed with a final bid of $5000.
Phiên đấu giá kết thúc với một lần đặt giá cuối cùng là 5000 đô la.
the art auction attracted a large crowd of collectors.
Phiên đấu giá nghệ thuật đã thu hút một đám đông lớn các nhà sưu tập.
online auctions
Đấu giá trực tuyến
auction prices
Giá đấu giá
attending auctions
Tham dự đấu giá
live auctions
Đấu giá trực tiếp
auction house
Nhà đấu giá
auction records
Lịch sử đấu giá
upcoming auctions
Đấu giá sắp tới
auction winners
Những người thắng cuộc đấu giá
past auctions
Đấu giá trước đây
auctioneer's auctions
Đấu giá của người đấu giá
we attended an online auction for rare books last weekend.
Chúng tôi đã tham dự một phiên đấu giá trực tuyến cho các cuốn sách quý vào cuối tuần trước.
the antique furniture sold at a high price at the auction.
Bộ đồ nội thất cổ được bán với giá cao tại phiên đấu giá.
bidders gathered at the auction house to view the items.
Các nhà đấu giá tập trung tại nhà đấu giá để xem các mặt hàng.
the auctioneer skillfully encouraged competitive bidding.
Người chủ trì đấu giá khéo léo khuyến khích việc đấu giá cạnh tranh.
she won the painting at auction after a fierce bidding war.
Cô ấy đã giành được bức tranh tại phiên đấu giá sau một cuộc đấu giá gay cấn.
the charity held an auction to raise funds for their cause.
Quỹ từ thiện tổ chức một phiên đấu giá để huy động quỹ cho mục đích của họ.
he regularly attends auctions to find unique collectibles.
Anh ấy thường xuyên tham dự các phiên đấu giá để tìm kiếm các món đồ sưu tập độc đáo.
the auction catalog listed all the items for sale.
Bản danh mục đấu giá liệt kê tất cả các mặt hàng được bán.
they are planning a live auction with a silent auction component.
Họ đang lên kế hoạch tổ chức một phiên đấu giá trực tiếp với phần đấu giá im lặng.
the auction closed with a final bid of $5000.
Phiên đấu giá kết thúc với một lần đặt giá cuối cùng là 5000 đô la.
the art auction attracted a large crowd of collectors.
Phiên đấu giá nghệ thuật đã thu hút một đám đông lớn các nhà sưu tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay