| số nhiều | literalnesses |
literalness of language
tính đúng nghĩa của ngôn ngữ
literalness in interpretation
tính đúng nghĩa trong diễn giải
literalness versus metaphor
tính đúng nghĩa so với ẩn dụ
literalness in writing
tính đúng nghĩa trong viết lách
literalness of text
tính đúng nghĩa của văn bản
literalness of meaning
tính đúng nghĩa của ý nghĩa
literalness in speech
tính đúng nghĩa trong lời nói
literalness of humor
tính đúng nghĩa của sự hài hước
literalness in art
tính đúng nghĩa trong nghệ thuật
literalness and context
tính đúng nghĩa và ngữ cảnh
his literalness often leads to misunderstandings.
Tính quá thực tế của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she appreciates the literalness of the text.
Cô ấy đánh giá cao tính thực tế của văn bản.
the literalness of his joke was lost on the audience.
Sự thực tế của câu đùa của anh ấy bị khán giả bỏ qua.
in poetry, literalness can sometimes hinder interpretation.
Trong thơ ca, tính thực tế đôi khi có thể cản trở việc giải thích.
her literalness made it difficult to enjoy the metaphor.
Tính quá thực tế của cô ấy khiến việc thưởng thức ẩn dụ trở nên khó khăn.
literalness is not always the best approach in literature.
Tính thực tế không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất trong văn học.
he has a tendency towards literalness in his writing.
Anh ấy có xu hướng quá thực tế trong cách viết của mình.
the literalness of the instruction was confusing.
Tính thực tế của hướng dẫn là gây khó hiểu.
her literalness in conversation can be quite refreshing.
Tính quá thực tế của cô ấy trong cuộc trò chuyện có thể khá thú vị.
they criticized his literalness during the debate.
Họ chỉ trích sự thực tế của anh ấy trong cuộc tranh luận.
literalness of language
tính đúng nghĩa của ngôn ngữ
literalness in interpretation
tính đúng nghĩa trong diễn giải
literalness versus metaphor
tính đúng nghĩa so với ẩn dụ
literalness in writing
tính đúng nghĩa trong viết lách
literalness of text
tính đúng nghĩa của văn bản
literalness of meaning
tính đúng nghĩa của ý nghĩa
literalness in speech
tính đúng nghĩa trong lời nói
literalness of humor
tính đúng nghĩa của sự hài hước
literalness in art
tính đúng nghĩa trong nghệ thuật
literalness and context
tính đúng nghĩa và ngữ cảnh
his literalness often leads to misunderstandings.
Tính quá thực tế của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she appreciates the literalness of the text.
Cô ấy đánh giá cao tính thực tế của văn bản.
the literalness of his joke was lost on the audience.
Sự thực tế của câu đùa của anh ấy bị khán giả bỏ qua.
in poetry, literalness can sometimes hinder interpretation.
Trong thơ ca, tính thực tế đôi khi có thể cản trở việc giải thích.
her literalness made it difficult to enjoy the metaphor.
Tính quá thực tế của cô ấy khiến việc thưởng thức ẩn dụ trở nên khó khăn.
literalness is not always the best approach in literature.
Tính thực tế không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất trong văn học.
he has a tendency towards literalness in his writing.
Anh ấy có xu hướng quá thực tế trong cách viết của mình.
the literalness of the instruction was confusing.
Tính thực tế của hướng dẫn là gây khó hiểu.
her literalness in conversation can be quite refreshing.
Tính quá thực tế của cô ấy trong cuộc trò chuyện có thể khá thú vị.
they criticized his literalness during the debate.
Họ chỉ trích sự thực tế của anh ấy trong cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay