strictness

[Mỹ]/'striktnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ
Word Forms
số nhiềustrictnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

enforce strictness

buộc thực thi nghiêm ngặt

Câu ví dụ

The teacher's strictness helped maintain discipline in the classroom.

Sự nghiêm khắc của giáo viên đã giúp duy trì kỷ luật trong lớp học.

His strictness in following the rules earned him the reputation of being a stickler.

Sự nghiêm khắc của anh ấy trong việc tuân thủ các quy tắc đã giúp anh ấy có danh tiếng là người cứng nhắc.

The company's strictness in quality control ensures that only the best products reach the market.

Sự nghiêm khắc của công ty trong việc kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm tốt nhất mới đến thị trường.

The strictness of the security measures at the airport is necessary to ensure passenger safety.

Sự nghiêm khắc của các biện pháp an ninh tại sân bay là cần thiết để đảm bảo an toàn cho hành khách.

She was known for her strictness as a manager, but her employees respected her for it.

Cô ấy nổi tiếng là người nghiêm khắc khi làm quản lý, nhưng nhân viên của cô ấy vẫn tôn trọng cô ấy vì điều đó.

The strictness of the law enforcement in the city has led to a decrease in crime rates.

Sự nghiêm khắc của việc thực thi pháp luật trong thành phố đã dẫn đến sự giảm tỷ lệ tội phạm.

The coach's strictness during training sessions pushed the athletes to perform at their best.

Sự nghiêm khắc của huấn luyện viên trong các buổi tập đã thúc đẩy các vận động viên thể hiện ở mức tốt nhất của họ.

The strictness of the dress code at the event required all attendees to be in formal attire.

Sự nghiêm khắc của quy định về trang phục tại sự kiện yêu cầu tất cả những người tham dự phải ăn mặc lịch sự.

The strictness of the diet plan helped him achieve his weight loss goals.

Sự nghiêm khắc của kế hoạch ăn kiêng đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu giảm cân.

The strictness of the traffic laws in the country is enforced to ensure road safety.

Sự nghiêm khắc của luật giao thông trong nước được thực thi để đảm bảo an toàn giao thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay