| ngôi thứ ba số ít | litigates |
| thì quá khứ | litigated |
| quá khứ phân từ | litigated |
| hiện tại phân từ | litigating |
| số nhiều | litigates |
The company decided to litigate the case in court.
Công ty đã quyết định đưa vụ án ra xét xử tại tòa án.
The two parties have been litigating over the property for years.
Hai bên đã tranh tụng về bất động sản trong nhiều năm.
They hired a lawyer to help them litigate the dispute.
Họ đã thuê một luật sư để giúp họ tranh tụng vụ tranh chấp.
The family chose to litigate the will in probate court.
Gia đình đã chọn đưa di sản ra xét xử tại tòa án thừa kế.
The legal team is preparing to litigate the case next month.
Đội ngũ pháp lý đang chuẩn bị đưa vụ án ra xét xử vào tháng tới.
The parties involved have agreed to litigate the matter through arbitration.
Các bên liên quan đã đồng ý giải quyết vấn đề thông qua trọng tài.
The company decided to litigate rather than settle out of court.
Công ty đã quyết định đưa vụ án ra xét xử thay vì giải quyết ngoài tòa án.
The dispute has escalated to the point where they may need to litigate.
Vụ tranh chấp đã leo thang đến mức họ có thể cần phải đưa ra xét xử.
The legal team is well-prepared to litigate the complex case.
Đội ngũ pháp lý đã chuẩn bị tốt để đưa ra xét xử vụ án phức tạp.
The court granted permission to litigate the issue further.
Tòa án đã cho phép tiếp tục đưa vấn đề ra xét xử.
The company decided to litigate the case in court.
Công ty đã quyết định đưa vụ án ra xét xử tại tòa án.
The two parties have been litigating over the property for years.
Hai bên đã tranh tụng về bất động sản trong nhiều năm.
They hired a lawyer to help them litigate the dispute.
Họ đã thuê một luật sư để giúp họ tranh tụng vụ tranh chấp.
The family chose to litigate the will in probate court.
Gia đình đã chọn đưa di sản ra xét xử tại tòa án thừa kế.
The legal team is preparing to litigate the case next month.
Đội ngũ pháp lý đang chuẩn bị đưa vụ án ra xét xử vào tháng tới.
The parties involved have agreed to litigate the matter through arbitration.
Các bên liên quan đã đồng ý giải quyết vấn đề thông qua trọng tài.
The company decided to litigate rather than settle out of court.
Công ty đã quyết định đưa vụ án ra xét xử thay vì giải quyết ngoài tòa án.
The dispute has escalated to the point where they may need to litigate.
Vụ tranh chấp đã leo thang đến mức họ có thể cần phải đưa ra xét xử.
The legal team is well-prepared to litigate the complex case.
Đội ngũ pháp lý đã chuẩn bị tốt để đưa ra xét xử vụ án phức tạp.
The court granted permission to litigate the issue further.
Tòa án đã cho phép tiếp tục đưa vấn đề ra xét xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay