litigating parties
các bên tranh tụng
litigating issues
các vấn đề tranh tụng
litigating claims
các yêu cầu tranh tụng
litigating disputes
các tranh chấp
litigating rights
các quyền lợi tranh tụng
litigating costs
các chi phí tranh tụng
litigating cases
các vụ án tranh tụng
litigating actions
các hành động tranh tụng
litigating strategies
các chiến lược tranh tụng
litigating agreements
các thỏa thuận tranh tụng
the company is currently litigating a contract dispute.
công ty hiện đang kiện tụng một tranh chấp hợp đồng.
she spent years litigating her case in court.
bà đã dành nhiều năm để kiện vụ việc của mình tại tòa án.
litigating against the government can be challenging.
kiện tụng chống lại chính phủ có thể là một thách thức.
they are litigating over property rights.
họ đang kiện tụng về quyền sở hữu tài sản.
litigating these issues requires extensive legal knowledge.
kiện tụng những vấn đề này đòi hỏi kiến thức pháp lý chuyên sâu.
he is known for litigating high-profile cases.
ông nổi tiếng vì đã kiện các vụ án nổi tiếng.
the firm specializes in litigating intellectual property disputes.
công ty chuyên về kiện tụng các tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.
litigating can be a lengthy and expensive process.
kiện tụng có thể là một quá trình dài và tốn kém.
they are considering litigating instead of settling.
họ đang cân nhắc kiện thay vì giải quyết.
litigating in multiple jurisdictions can complicate matters.
kiện tụng ở nhiều khu vực pháp lý có thể gây phức tạp thêm vấn đề.
litigating parties
các bên tranh tụng
litigating issues
các vấn đề tranh tụng
litigating claims
các yêu cầu tranh tụng
litigating disputes
các tranh chấp
litigating rights
các quyền lợi tranh tụng
litigating costs
các chi phí tranh tụng
litigating cases
các vụ án tranh tụng
litigating actions
các hành động tranh tụng
litigating strategies
các chiến lược tranh tụng
litigating agreements
các thỏa thuận tranh tụng
the company is currently litigating a contract dispute.
công ty hiện đang kiện tụng một tranh chấp hợp đồng.
she spent years litigating her case in court.
bà đã dành nhiều năm để kiện vụ việc của mình tại tòa án.
litigating against the government can be challenging.
kiện tụng chống lại chính phủ có thể là một thách thức.
they are litigating over property rights.
họ đang kiện tụng về quyền sở hữu tài sản.
litigating these issues requires extensive legal knowledge.
kiện tụng những vấn đề này đòi hỏi kiến thức pháp lý chuyên sâu.
he is known for litigating high-profile cases.
ông nổi tiếng vì đã kiện các vụ án nổi tiếng.
the firm specializes in litigating intellectual property disputes.
công ty chuyên về kiện tụng các tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.
litigating can be a lengthy and expensive process.
kiện tụng có thể là một quá trình dài và tốn kém.
they are considering litigating instead of settling.
họ đang cân nhắc kiện thay vì giải quyết.
litigating in multiple jurisdictions can complicate matters.
kiện tụng ở nhiều khu vực pháp lý có thể gây phức tạp thêm vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay