littlest things
những điều nhỏ bé nhất
littlest one
người nhỏ bé nhất
littlest detail
chi tiết nhỏ nhất
littlest moments
những khoảnh khắc nhỏ bé nhất
littlest joy
niềm vui nhỏ bé nhất
littlest things matter
những điều nhỏ bé nhất cũng quan trọng
littlest heart
trái tim nhỏ bé nhất
littlest friend
người bạn nhỏ bé nhất
littlest star
ngôi sao nhỏ bé nhất
littlest dream
giấc mơ nhỏ bé nhất
the littlest things often bring the greatest joy.
Những điều nhỏ bé nhất thường mang lại niềm vui lớn nhất.
she has the littlest puppy in the neighborhood.
Cô ấy có chú chó con nhỏ nhất trong khu phố.
even the littlest effort can make a big difference.
Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he always notices the littlest details in art.
Anh ấy luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất trong nghệ thuật.
the littlest child in the group is the most curious.
Đứa trẻ nhỏ nhất trong nhóm là người tò mò nhất.
she gave him the littlest smile that brightened his day.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười nhỏ nhất đã làm bừng sáng cả ngày của anh ấy.
the littlest things can sometimes mean the most.
Những điều nhỏ bé nhất đôi khi có thể có ý nghĩa nhất.
he always finds joy in the littlest moments.
Anh ấy luôn tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ nhất.
her littlest brother loves to play with toys.
Em trai nhỏ nhất của cô ấy rất thích chơi với đồ chơi.
the littlest gesture can show someone you care.
Một cử chỉ nhỏ có thể cho mọi người thấy rằng bạn quan tâm.
littlest things
những điều nhỏ bé nhất
littlest one
người nhỏ bé nhất
littlest detail
chi tiết nhỏ nhất
littlest moments
những khoảnh khắc nhỏ bé nhất
littlest joy
niềm vui nhỏ bé nhất
littlest things matter
những điều nhỏ bé nhất cũng quan trọng
littlest heart
trái tim nhỏ bé nhất
littlest friend
người bạn nhỏ bé nhất
littlest star
ngôi sao nhỏ bé nhất
littlest dream
giấc mơ nhỏ bé nhất
the littlest things often bring the greatest joy.
Những điều nhỏ bé nhất thường mang lại niềm vui lớn nhất.
she has the littlest puppy in the neighborhood.
Cô ấy có chú chó con nhỏ nhất trong khu phố.
even the littlest effort can make a big difference.
Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he always notices the littlest details in art.
Anh ấy luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất trong nghệ thuật.
the littlest child in the group is the most curious.
Đứa trẻ nhỏ nhất trong nhóm là người tò mò nhất.
she gave him the littlest smile that brightened his day.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười nhỏ nhất đã làm bừng sáng cả ngày của anh ấy.
the littlest things can sometimes mean the most.
Những điều nhỏ bé nhất đôi khi có thể có ý nghĩa nhất.
he always finds joy in the littlest moments.
Anh ấy luôn tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ nhất.
her littlest brother loves to play with toys.
Em trai nhỏ nhất của cô ấy rất thích chơi với đồ chơi.
the littlest gesture can show someone you care.
Một cử chỉ nhỏ có thể cho mọi người thấy rằng bạn quan tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay