tiniest bit
chút nhỏ nhất
tiniest house
ngôi nhà nhỏ nhất
tiniest detail
chi tiết nhỏ nhất
tiniest voice
giọng nói nhỏ nhất
tiniest amount
lượng nhỏ nhất
tiniest speck
vết nhỏ nhất
tiniest room
phòng nhỏ nhất
tiniest chance
cơ hội nhỏ nhất
tiniest part
phần nhỏ nhất
tiniest flower
bông hoa nhỏ nhất
the tiniest grain of sand was almost invisible.
Viên cát nhỏ nhất gần như không thể nhìn thấy.
she found the tiniest speck of dust on the screen.
Cô ấy tìm thấy hạt bụi nhỏ nhất trên màn hình.
the hummingbird is one of the tiniest birds in the world.
Chim hút mật là một trong những loài chim nhỏ nhất trên thế giới.
he noticed the tiniest crack in the vase.
Anh ta nhận thấy vết nứt nhỏ nhất trên chiếc bình.
the tiniest detail can make a big difference.
Chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
we searched for the tiniest clue in the evidence.
Chúng tôi tìm kiếm manh mối nhỏ nhất trong bằng chứng.
the baby’s hand held the tiniest toy car.
Bàn tay của bé nắm giữ chiếc xe hơi đồ chơi nhỏ nhất.
the island was a tiny, almost the tiniest, dot on the map.
Đảo đó là một chấm nhỏ, gần như nhỏ nhất, trên bản đồ.
she wore the tiniest diamond ring on her finger.
Cô ấy đeo chiếc nhẫn kim cương nhỏ nhất trên ngón tay.
the tiniest mistake can lead to serious consequences.
Lỗi nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
he felt the tiniest breeze on his face.
Anh ta cảm nhận làn gió nhẹ nhất trên khuôn mặt.
tiniest bit
chút nhỏ nhất
tiniest house
ngôi nhà nhỏ nhất
tiniest detail
chi tiết nhỏ nhất
tiniest voice
giọng nói nhỏ nhất
tiniest amount
lượng nhỏ nhất
tiniest speck
vết nhỏ nhất
tiniest room
phòng nhỏ nhất
tiniest chance
cơ hội nhỏ nhất
tiniest part
phần nhỏ nhất
tiniest flower
bông hoa nhỏ nhất
the tiniest grain of sand was almost invisible.
Viên cát nhỏ nhất gần như không thể nhìn thấy.
she found the tiniest speck of dust on the screen.
Cô ấy tìm thấy hạt bụi nhỏ nhất trên màn hình.
the hummingbird is one of the tiniest birds in the world.
Chim hút mật là một trong những loài chim nhỏ nhất trên thế giới.
he noticed the tiniest crack in the vase.
Anh ta nhận thấy vết nứt nhỏ nhất trên chiếc bình.
the tiniest detail can make a big difference.
Chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
we searched for the tiniest clue in the evidence.
Chúng tôi tìm kiếm manh mối nhỏ nhất trong bằng chứng.
the baby’s hand held the tiniest toy car.
Bàn tay của bé nắm giữ chiếc xe hơi đồ chơi nhỏ nhất.
the island was a tiny, almost the tiniest, dot on the map.
Đảo đó là một chấm nhỏ, gần như nhỏ nhất, trên bản đồ.
she wore the tiniest diamond ring on her finger.
Cô ấy đeo chiếc nhẫn kim cương nhỏ nhất trên ngón tay.
the tiniest mistake can lead to serious consequences.
Lỗi nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
he felt the tiniest breeze on his face.
Anh ta cảm nhận làn gió nhẹ nhất trên khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay