livecast

[Mỹ]/ˈlaɪvkɑːst/
[Anh]/ˈlaɪvkæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản phát sóng trực tiếp hoặc phát trực tuyến nội dung, đặc biệt là các chương trình đa kênh
v. phát sóng hoặc phát trực tuyến nội dung trực tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

livecast tonight

phát trực tiếp tối nay

watch the livecast

xem phát trực tiếp

livecast event

sự kiện phát trực tiếp

livecast tomorrow

phát trực tiếp ngày mai

livecast recording

bản ghi phát trực tiếp

don't miss the livecast

đừng bỏ lỡ phát trực tiếp

livecast highlights

những khoảnh khắc nổi bật của phát trực tiếp

livecast cancelled

phát trực tiếp đã bị hủy

livecast now

phát trực tiếp ngay bây giờ

upcoming livecast

phát trực tiếp sắp tới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay