pre-recorded message
Tin nhắn được ghi trước
pre-recorded video
Video được ghi trước
pre-recorded speech
Thông điệp được ghi trước
pre-recorded audio
Tệp âm thanh được ghi trước
was pre-recorded
được ghi trước
pre-recorded segment
Phần được ghi trước
pre-recorded content
Nội dung được ghi trước
we used pre-recorded messages to greet new visitors to the website.
Chúng tôi đã sử dụng các thông điệp được ghi âm trước để chào đón những người mới truy cập trang web.
the concert featured a mix of live performances and pre-recorded instrumental tracks.
Trận nhạc có sự kết hợp giữa các màn trình diễn trực tiếp và các bản nhạc nền được ghi âm trước.
the presentation included several pre-recorded video clips demonstrating the product's features.
Bản trình bày bao gồm nhiều đoạn video được ghi âm trước thể hiện các tính năng của sản phẩm.
the museum tour utilized pre-recorded audio guides available in multiple languages.
Hành trình tham quan bảo tàng sử dụng các hướng dẫn âm thanh được ghi âm trước có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ.
the play incorporated pre-recorded sound effects to enhance the atmosphere.
Buổi diễn đã kết hợp các hiệu ứng âm thanh được ghi âm trước để làm tăng không khí.
the online course relied heavily on pre-recorded lectures and interactive quizzes.
Khoá học trực tuyến phụ thuộc nhiều vào các bài giảng được ghi âm trước và các bài kiểm tra tương tác.
the news report included pre-recorded interviews with eyewitnesses at the scene.
Bản tin bao gồm các cuộc phỏng vấn được ghi âm trước với những nhân chứng tại hiện trường.
the virtual meeting used pre-recorded introductions to streamline the onboarding process.
Họp trực tuyến sử dụng các phần giới thiệu được ghi âm trước để đơn giản hóa quy trình onboarding.
the training program involved pre-recorded demonstrations of the new safety procedures.
Chương trình đào tạo bao gồm các buổi trình diễn được ghi âm trước về các quy trình an toàn mới.
the radio show played a mix of live music and pre-recorded segments from previous broadcasts.
Chương trình phát thanh phát các bản nhạc trực tiếp và các đoạn đã được ghi âm trước từ các buổi phát sóng trước đó.
the automated phone system used pre-recorded options for customer service inquiries.
Hệ thống điện thoại tự động sử dụng các tùy chọn được ghi âm trước cho các câu hỏi hỗ trợ khách hàng.
pre-recorded message
Tin nhắn được ghi trước
pre-recorded video
Video được ghi trước
pre-recorded speech
Thông điệp được ghi trước
pre-recorded audio
Tệp âm thanh được ghi trước
was pre-recorded
được ghi trước
pre-recorded segment
Phần được ghi trước
pre-recorded content
Nội dung được ghi trước
we used pre-recorded messages to greet new visitors to the website.
Chúng tôi đã sử dụng các thông điệp được ghi âm trước để chào đón những người mới truy cập trang web.
the concert featured a mix of live performances and pre-recorded instrumental tracks.
Trận nhạc có sự kết hợp giữa các màn trình diễn trực tiếp và các bản nhạc nền được ghi âm trước.
the presentation included several pre-recorded video clips demonstrating the product's features.
Bản trình bày bao gồm nhiều đoạn video được ghi âm trước thể hiện các tính năng của sản phẩm.
the museum tour utilized pre-recorded audio guides available in multiple languages.
Hành trình tham quan bảo tàng sử dụng các hướng dẫn âm thanh được ghi âm trước có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ.
the play incorporated pre-recorded sound effects to enhance the atmosphere.
Buổi diễn đã kết hợp các hiệu ứng âm thanh được ghi âm trước để làm tăng không khí.
the online course relied heavily on pre-recorded lectures and interactive quizzes.
Khoá học trực tuyến phụ thuộc nhiều vào các bài giảng được ghi âm trước và các bài kiểm tra tương tác.
the news report included pre-recorded interviews with eyewitnesses at the scene.
Bản tin bao gồm các cuộc phỏng vấn được ghi âm trước với những nhân chứng tại hiện trường.
the virtual meeting used pre-recorded introductions to streamline the onboarding process.
Họp trực tuyến sử dụng các phần giới thiệu được ghi âm trước để đơn giản hóa quy trình onboarding.
the training program involved pre-recorded demonstrations of the new safety procedures.
Chương trình đào tạo bao gồm các buổi trình diễn được ghi âm trước về các quy trình an toàn mới.
the radio show played a mix of live music and pre-recorded segments from previous broadcasts.
Chương trình phát thanh phát các bản nhạc trực tiếp và các đoạn đã được ghi âm trước từ các buổi phát sóng trước đó.
the automated phone system used pre-recorded options for customer service inquiries.
Hệ thống điện thoại tự động sử dụng các tùy chọn được ghi âm trước cho các câu hỏi hỗ trợ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay