| số nhiều | locatings |
locating files
tìm kiếm các tập tin
locating resources
tìm kiếm các nguồn tài nguyên
locating devices
tìm kiếm các thiết bị
locating objects
tìm kiếm các đối tượng
locating information
tìm kiếm thông tin
locating assets
tìm kiếm các tài sản
locating services
tìm kiếm các dịch vụ
locating users
tìm kiếm người dùng
locating points
tìm kiếm các điểm
locating areas
tìm kiếm các khu vực
locating the nearest gas station is essential during a road trip.
Việc tìm kiếm trạm xăng gần nhất là điều cần thiết trong một chuyến đi đường.
she is skilled at locating lost items quickly.
Cô ấy rất giỏi trong việc tìm kiếm những đồ vật bị mất một cách nhanh chóng.
locating the source of the noise took a while.
Việc tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn mất một thời gian.
they are locating a new office space in the city.
Họ đang tìm kiếm một không gian văn phòng mới trong thành phố.
locating the right resources can enhance your research.
Việc tìm kiếm các nguồn tài liệu phù hợp có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu của bạn.
he spent hours locating the perfect gift for her.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm món quà hoàn hảo cho cô ấy.
locating your target audience is crucial for marketing.
Việc xác định đối tượng mục tiêu là rất quan trọng cho việc marketing.
locating the nearest exit in an emergency is vital.
Việc tìm kiếm lối thoát gần nhất trong trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng.
she has a talent for locating hidden treasures.
Cô ấy có tài năng tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.
locating the problem in the system was challenging.
Việc tìm ra vấn đề trong hệ thống là một thử thách.
locating files
tìm kiếm các tập tin
locating resources
tìm kiếm các nguồn tài nguyên
locating devices
tìm kiếm các thiết bị
locating objects
tìm kiếm các đối tượng
locating information
tìm kiếm thông tin
locating assets
tìm kiếm các tài sản
locating services
tìm kiếm các dịch vụ
locating users
tìm kiếm người dùng
locating points
tìm kiếm các điểm
locating areas
tìm kiếm các khu vực
locating the nearest gas station is essential during a road trip.
Việc tìm kiếm trạm xăng gần nhất là điều cần thiết trong một chuyến đi đường.
she is skilled at locating lost items quickly.
Cô ấy rất giỏi trong việc tìm kiếm những đồ vật bị mất một cách nhanh chóng.
locating the source of the noise took a while.
Việc tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn mất một thời gian.
they are locating a new office space in the city.
Họ đang tìm kiếm một không gian văn phòng mới trong thành phố.
locating the right resources can enhance your research.
Việc tìm kiếm các nguồn tài liệu phù hợp có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu của bạn.
he spent hours locating the perfect gift for her.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm món quà hoàn hảo cho cô ấy.
locating your target audience is crucial for marketing.
Việc xác định đối tượng mục tiêu là rất quan trọng cho việc marketing.
locating the nearest exit in an emergency is vital.
Việc tìm kiếm lối thoát gần nhất trong trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng.
she has a talent for locating hidden treasures.
Cô ấy có tài năng tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.
locating the problem in the system was challenging.
Việc tìm ra vấn đề trong hệ thống là một thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay