locatings nearby
xác định vị trí lân cận
locatings options
các lựa chọn vị trí
locatings services
các dịch vụ vị trí
locatings features
các tính năng vị trí
locatings tools
các công cụ vị trí
locatings data
dữ liệu vị trí
locatings systems
các hệ thống vị trí
locatings methods
các phương pháp vị trí
locatings points
các điểm vị trí
locatings devices
các thiết bị vị trí
locatings of hidden treasures can be thrilling.
Việc tìm kiếm kho báu ẩn giấu có thể rất thú vị.
locatings in urban areas often require careful planning.
Việc tìm kiếm ở các khu vực đô thị thường đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
locatings of historical landmarks attract many tourists.
Việc tìm kiếm các địa danh lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
locatings of new resources can boost the economy.
Việc tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới có thể thúc đẩy nền kinh tế.
locatings for new businesses are essential for growth.
Việc tìm kiếm địa điểm cho các doanh nghiệp mới là điều cần thiết cho sự phát triển.
locatings of wildlife habitats need to be protected.
Việc tìm kiếm các môi trường sống động vật hoang dã cần được bảo vệ.
locatings of renewable energy sources are crucial for sustainability.
Việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
locatings of community resources can enhance local living.
Việc tìm kiếm các nguồn lực cộng đồng có thể nâng cao chất lượng cuộc sống tại địa phương.
locatings for emergency services should be strategic.
Việc tìm kiếm địa điểm cho các dịch vụ khẩn cấp nên mang tính chiến lược.
locatings of educational institutions impact student choices.
Việc tìm kiếm các cơ sở giáo dục có tác động đến sự lựa chọn của học sinh.
locatings nearby
xác định vị trí lân cận
locatings options
các lựa chọn vị trí
locatings services
các dịch vụ vị trí
locatings features
các tính năng vị trí
locatings tools
các công cụ vị trí
locatings data
dữ liệu vị trí
locatings systems
các hệ thống vị trí
locatings methods
các phương pháp vị trí
locatings points
các điểm vị trí
locatings devices
các thiết bị vị trí
locatings of hidden treasures can be thrilling.
Việc tìm kiếm kho báu ẩn giấu có thể rất thú vị.
locatings in urban areas often require careful planning.
Việc tìm kiếm ở các khu vực đô thị thường đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
locatings of historical landmarks attract many tourists.
Việc tìm kiếm các địa danh lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
locatings of new resources can boost the economy.
Việc tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới có thể thúc đẩy nền kinh tế.
locatings for new businesses are essential for growth.
Việc tìm kiếm địa điểm cho các doanh nghiệp mới là điều cần thiết cho sự phát triển.
locatings of wildlife habitats need to be protected.
Việc tìm kiếm các môi trường sống động vật hoang dã cần được bảo vệ.
locatings of renewable energy sources are crucial for sustainability.
Việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
locatings of community resources can enhance local living.
Việc tìm kiếm các nguồn lực cộng đồng có thể nâng cao chất lượng cuộc sống tại địa phương.
locatings for emergency services should be strategic.
Việc tìm kiếm địa điểm cho các dịch vụ khẩn cấp nên mang tính chiến lược.
locatings of educational institutions impact student choices.
Việc tìm kiếm các cơ sở giáo dục có tác động đến sự lựa chọn của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay