gps locators
thiết bị định vị GPS
finding locators
tìm kiếm thiết bị định vị
locator services
dịch vụ định vị
locator app
ứng dụng định vị
locator device
thiết bị định vị
using locators
sử dụng thiết bị định vị
locator tag
nhãn định vị
locator system
hệ thống định vị
locator data
dữ liệu định vị
track locators
theo dõi thiết bị định vị
we used gps locators to track the hikers' progress.
Chúng tôi đã sử dụng định vị GPS để theo dõi tiến độ của các người leo núi.
the security team installed locators on the valuable artwork.
Đội ngũ an ninh đã lắp đặt thiết bị định vị trên các tác phẩm nghệ thuật quý giá.
the shipping company uses locators to monitor package delivery.
Doanh nghiệp vận chuyển sử dụng thiết bị định vị để giám sát việc giao hàng.
wildlife researchers attached locators to the migrating birds.
Những nhà nghiên cứu đời sống hoang dã đã gắn thiết bị định vị lên các loài chim di cư.
the police employed locators to find the missing child.
Cảnh sát đã sử dụng thiết bị định vị để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
the asset tracking system relies on accurate locators.
Hệ thống theo dõi tài sản phụ thuộc vào các thiết bị định vị chính xác.
the car's locator showed its precise location on the map.
Thiết bị định vị trên xe đã hiển thị vị trí chính xác của nó trên bản đồ.
the company implemented locator technology for fleet management.
Công ty đã triển khai công nghệ định vị cho quản lý đội xe.
the museum's locators helped prevent theft of artifacts.
Các thiết bị định vị của bảo tàng đã giúp ngăn chặn trộm cắp các hiện vật.
the search party utilized locators to narrow down the search area.
Đội tìm kiếm đã sử dụng thiết bị định vị để thu hẹp khu vực tìm kiếm.
the inventory system integrates with the warehouse locators.
Hệ thống quản lý kho hàng tích hợp với các thiết bị định vị trong kho.
gps locators
thiết bị định vị GPS
finding locators
tìm kiếm thiết bị định vị
locator services
dịch vụ định vị
locator app
ứng dụng định vị
locator device
thiết bị định vị
using locators
sử dụng thiết bị định vị
locator tag
nhãn định vị
locator system
hệ thống định vị
locator data
dữ liệu định vị
track locators
theo dõi thiết bị định vị
we used gps locators to track the hikers' progress.
Chúng tôi đã sử dụng định vị GPS để theo dõi tiến độ của các người leo núi.
the security team installed locators on the valuable artwork.
Đội ngũ an ninh đã lắp đặt thiết bị định vị trên các tác phẩm nghệ thuật quý giá.
the shipping company uses locators to monitor package delivery.
Doanh nghiệp vận chuyển sử dụng thiết bị định vị để giám sát việc giao hàng.
wildlife researchers attached locators to the migrating birds.
Những nhà nghiên cứu đời sống hoang dã đã gắn thiết bị định vị lên các loài chim di cư.
the police employed locators to find the missing child.
Cảnh sát đã sử dụng thiết bị định vị để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
the asset tracking system relies on accurate locators.
Hệ thống theo dõi tài sản phụ thuộc vào các thiết bị định vị chính xác.
the car's locator showed its precise location on the map.
Thiết bị định vị trên xe đã hiển thị vị trí chính xác của nó trên bản đồ.
the company implemented locator technology for fleet management.
Công ty đã triển khai công nghệ định vị cho quản lý đội xe.
the museum's locators helped prevent theft of artifacts.
Các thiết bị định vị của bảo tàng đã giúp ngăn chặn trộm cắp các hiện vật.
the search party utilized locators to narrow down the search area.
Đội tìm kiếm đã sử dụng thiết bị định vị để thu hẹp khu vực tìm kiếm.
the inventory system integrates with the warehouse locators.
Hệ thống quản lý kho hàng tích hợp với các thiết bị định vị trong kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay