finders

[Mỹ]/ˈfaɪndəz/
[Anh]/ˈfaɪndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sổ tay xử lý sự cố bảo trì; Fenders (công ty Trung Quốc); những người khám phá

Cụm từ & Cách kết hợp

finders keepers

người tìm thấy thuộc về người tìm thấy

finders fee

phí người tìm

finders authority

quyền hạn của người tìm

finders report

báo cáo của người tìm

finders service

dịch vụ của người tìm

finders agreement

thỏa thuận của người tìm

finders business

kinh doanh của người tìm

finders network

mạng lưới của người tìm

finders role

vai trò của người tìm

finders market

thị trường của người tìm

Câu ví dụ

finders keepers, losers weepers.

người tìm được giữ, người thua phải khóc.

good finders often have great luck.

những người tìm giỏi thường có may mắn lớn.

finders are often rewarded for their efforts.

những người tìm thường được thưởng cho những nỗ lực của họ.

in treasure hunting, finders can keep what they discover.

trong săn tìm kho báu, người tìm được có thể giữ những gì họ tìm thấy.

finders of lost items should report them to the authorities.

những người tìm thấy đồ vật bị mất nên báo cáo cho chính quyền.

many finders have stories to tell about their discoveries.

rất nhiều người tìm có những câu chuyện để kể về những khám phá của họ.

finders can often negotiate the terms of their rewards.

những người tìm thường có thể thương lượng về các điều khoản thưởng của họ.

being a finder requires sharp observation skills.

trở thành một người tìm đòi hỏi kỹ năng quan sát tinh tế.

some finders become famous for their remarkable discoveries.

một số người tìm trở nên nổi tiếng vì những khám phá đáng kinh ngạc của họ.

finders often share tips on how to locate hidden treasures.

những người tìm thường chia sẻ mẹo về cách tìm kiếm kho báu ẩn giấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay