school lockers
tủ đựng đồ ở trường học
gym lockers
tủ đựng đồ ở phòng tập thể dục
locker room
phòng để đồ
secure lockers
tủ đựng đồ an toàn
personal lockers
tủ đựng đồ cá nhân
storage lockers
tủ đựng đồ để chứa đồ
locker rental
cho thuê tủ đựng đồ
digital lockers
tủ đựng đồ kỹ thuật số
public lockers
tủ đựng đồ công cộng
lockers available
tủ đựng đồ có sẵn
the school provides lockers for students to store their belongings.
trường học cung cấp tủ khóa cho học sinh để cất giữ đồ đạc.
please remember to lock your lockers before leaving the gym.
xin hãy nhớ khóa tủ khóa của bạn trước khi rời khỏi phòng tập thể dục.
each locker has a unique combination lock for security.
mỗi tủ khóa có một khóa số duy nhất để đảm bảo an toàn.
students often forget to clean out their lockers at the end of the year.
học sinh thường quên dọn sạch tủ khóa của họ vào cuối năm.
lockers are available for rent at the community center.
tủ khóa có sẵn để thuê tại trung tâm cộng đồng.
she found her lost book in one of the lockers.
cô ấy tìm thấy cuốn sách bị mất của mình trong một trong những tủ khóa.
there are lockers in the hallway for students to use during breaks.
có tủ khóa trong hành lang để học sinh sử dụng trong giờ nghỉ.
lockers can help keep personal items safe and organized.
tủ khóa có thể giúp giữ cho đồ đạc cá nhân an toàn và ngăn nắp.
he forgot the combination to his locker and couldn't open it.
anh ấy quên mật mã tủ khóa của mình và không thể mở được.
many gyms offer lockers for members to store their clothes.
nhiều phòng tập thể dục cung cấp tủ khóa cho các thành viên để cất giữ quần áo.
school lockers
tủ đựng đồ ở trường học
gym lockers
tủ đựng đồ ở phòng tập thể dục
locker room
phòng để đồ
secure lockers
tủ đựng đồ an toàn
personal lockers
tủ đựng đồ cá nhân
storage lockers
tủ đựng đồ để chứa đồ
locker rental
cho thuê tủ đựng đồ
digital lockers
tủ đựng đồ kỹ thuật số
public lockers
tủ đựng đồ công cộng
lockers available
tủ đựng đồ có sẵn
the school provides lockers for students to store their belongings.
trường học cung cấp tủ khóa cho học sinh để cất giữ đồ đạc.
please remember to lock your lockers before leaving the gym.
xin hãy nhớ khóa tủ khóa của bạn trước khi rời khỏi phòng tập thể dục.
each locker has a unique combination lock for security.
mỗi tủ khóa có một khóa số duy nhất để đảm bảo an toàn.
students often forget to clean out their lockers at the end of the year.
học sinh thường quên dọn sạch tủ khóa của họ vào cuối năm.
lockers are available for rent at the community center.
tủ khóa có sẵn để thuê tại trung tâm cộng đồng.
she found her lost book in one of the lockers.
cô ấy tìm thấy cuốn sách bị mất của mình trong một trong những tủ khóa.
there are lockers in the hallway for students to use during breaks.
có tủ khóa trong hành lang để học sinh sử dụng trong giờ nghỉ.
lockers can help keep personal items safe and organized.
tủ khóa có thể giúp giữ cho đồ đạc cá nhân an toàn và ngăn nắp.
he forgot the combination to his locker and couldn't open it.
anh ấy quên mật mã tủ khóa của mình và không thể mở được.
many gyms offer lockers for members to store their clothes.
nhiều phòng tập thể dục cung cấp tủ khóa cho các thành viên để cất giữ quần áo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay