lockers

[Mỹ]/ˈlɒkəz/
[Anh]/ˈlɑːkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngăn lưu trữ có khóa; tủ cho đồ cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

school lockers

tủ đựng đồ ở trường học

gym lockers

tủ đựng đồ ở phòng tập thể dục

locker room

phòng để đồ

secure lockers

tủ đựng đồ an toàn

personal lockers

tủ đựng đồ cá nhân

storage lockers

tủ đựng đồ để chứa đồ

locker rental

cho thuê tủ đựng đồ

digital lockers

tủ đựng đồ kỹ thuật số

public lockers

tủ đựng đồ công cộng

lockers available

tủ đựng đồ có sẵn

Câu ví dụ

the school provides lockers for students to store their belongings.

trường học cung cấp tủ khóa cho học sinh để cất giữ đồ đạc.

please remember to lock your lockers before leaving the gym.

xin hãy nhớ khóa tủ khóa của bạn trước khi rời khỏi phòng tập thể dục.

each locker has a unique combination lock for security.

mỗi tủ khóa có một khóa số duy nhất để đảm bảo an toàn.

students often forget to clean out their lockers at the end of the year.

học sinh thường quên dọn sạch tủ khóa của họ vào cuối năm.

lockers are available for rent at the community center.

tủ khóa có sẵn để thuê tại trung tâm cộng đồng.

she found her lost book in one of the lockers.

cô ấy tìm thấy cuốn sách bị mất của mình trong một trong những tủ khóa.

there are lockers in the hallway for students to use during breaks.

có tủ khóa trong hành lang để học sinh sử dụng trong giờ nghỉ.

lockers can help keep personal items safe and organized.

tủ khóa có thể giúp giữ cho đồ đạc cá nhân an toàn và ngăn nắp.

he forgot the combination to his locker and couldn't open it.

anh ấy quên mật mã tủ khóa của mình và không thể mở được.

many gyms offer lockers for members to store their clothes.

nhiều phòng tập thể dục cung cấp tủ khóa cho các thành viên để cất giữ quần áo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay