storage compartments
ngăn chứa đồ
compartments for organization
ngăn để sắp xếp đồ đạc
compartments in luggage
ngăn trong hành lý
compartments for storage
ngăn để chứa đồ
compartments for tools
ngăn để đựng dụng cụ
compartments for food
ngăn để đựng thức ăn
the suitcase has multiple compartments for better organization.
vali có nhiều ngăn để tổ chức tốt hơn.
she divided her workspace into different compartments.
cô ấy chia không gian làm việc thành các ngăn khác nhau.
the train compartments were filled with passengers.
các khoang tàu được lấp đầy hành khách.
he stores his tools in separate compartments for easy access.
anh ấy cất dụng cụ của mình trong các ngăn riêng biệt để dễ dàng tiếp cận.
each compartment of the fridge has its own temperature settings.
mỗi ngăn của tủ lạnh có cài đặt nhiệt độ riêng.
the biology lab has compartments for various experiments.
phòng thí nghiệm sinh học có các ngăn để thực hiện các thí nghiệm khác nhau.
they designed the car's trunk with several compartments.
họ thiết kế khoang hành lý của xe hơi với nhiều ngăn.
he prefers to keep his notes in separate compartments.
anh ấy thích giữ ghi chú của mình trong các ngăn riêng biệt.
the drawer has compartments to organize utensils.
ngăn kéo có các ngăn để sắp xếp dụng cụ.
her backpack features multiple compartments for convenience.
balo của cô ấy có nhiều ngăn để tiện lợi.
storage compartments
ngăn chứa đồ
compartments for organization
ngăn để sắp xếp đồ đạc
compartments in luggage
ngăn trong hành lý
compartments for storage
ngăn để chứa đồ
compartments for tools
ngăn để đựng dụng cụ
compartments for food
ngăn để đựng thức ăn
the suitcase has multiple compartments for better organization.
vali có nhiều ngăn để tổ chức tốt hơn.
she divided her workspace into different compartments.
cô ấy chia không gian làm việc thành các ngăn khác nhau.
the train compartments were filled with passengers.
các khoang tàu được lấp đầy hành khách.
he stores his tools in separate compartments for easy access.
anh ấy cất dụng cụ của mình trong các ngăn riêng biệt để dễ dàng tiếp cận.
each compartment of the fridge has its own temperature settings.
mỗi ngăn của tủ lạnh có cài đặt nhiệt độ riêng.
the biology lab has compartments for various experiments.
phòng thí nghiệm sinh học có các ngăn để thực hiện các thí nghiệm khác nhau.
they designed the car's trunk with several compartments.
họ thiết kế khoang hành lý của xe hơi với nhiều ngăn.
he prefers to keep his notes in separate compartments.
anh ấy thích giữ ghi chú của mình trong các ngăn riêng biệt.
the drawer has compartments to organize utensils.
ngăn kéo có các ngăn để sắp xếp dụng cụ.
her backpack features multiple compartments for convenience.
balo của cô ấy có nhiều ngăn để tiện lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay