| số nhiều | lockups |
lockup period
thời gian giữ chốt
lockup agreement
thỏa thuận giữ chốt
lockup facility
cơ sở vật chất giữ chốt
lockup provision
điều khoản giữ chốt
lockup risk
rủi ro giữ chốt
lockup clause
điều khoản giữ chốt
lockup stock
cổ phiếu giữ chốt
lockup model
mô hình giữ chốt
lockup option
quyền chọn giữ chốt
lockup strategy
chiến lược giữ chốt
the bank's lockup period lasts for six months.
thời gian nắm giữ của ngân hàng kéo dài sáu tháng.
investors must understand the implications of a lockup agreement.
các nhà đầu tư phải hiểu những tác động của thỏa thuận nắm giữ.
after the lockup, shares can be freely traded.
sau thời gian nắm giữ, cổ phiếu có thể được giao dịch tự do.
the lockup prevents early investors from selling their stocks.
việc nắm giữ ngăn chặn các nhà đầu tư sớm bán cổ phiếu của họ.
many companies implement a lockup to stabilize their stock prices.
nhiều công ty thực hiện việc nắm giữ để ổn định giá cổ phiếu của họ.
understanding the lockup terms is crucial for new investors.
hiểu các điều khoản nắm giữ rất quan trọng đối với các nhà đầu tư mới.
he was excited about the end of the lockup period.
anh ấy rất vui mừng khi kết thúc thời gian nắm giữ.
the lockup agreement was designed to protect the company's interests.
thỏa thuận nắm giữ được thiết kế để bảo vệ lợi ích của công ty.
during the lockup, no shares can be sold.
trong thời gian nắm giữ, không có cổ phiếu nào có thể được bán.
she carefully reviewed the lockup conditions before signing.
cô ấy cẩn thận xem xét các điều kiện nắm giữ trước khi ký.
lockup period
thời gian giữ chốt
lockup agreement
thỏa thuận giữ chốt
lockup facility
cơ sở vật chất giữ chốt
lockup provision
điều khoản giữ chốt
lockup risk
rủi ro giữ chốt
lockup clause
điều khoản giữ chốt
lockup stock
cổ phiếu giữ chốt
lockup model
mô hình giữ chốt
lockup option
quyền chọn giữ chốt
lockup strategy
chiến lược giữ chốt
the bank's lockup period lasts for six months.
thời gian nắm giữ của ngân hàng kéo dài sáu tháng.
investors must understand the implications of a lockup agreement.
các nhà đầu tư phải hiểu những tác động của thỏa thuận nắm giữ.
after the lockup, shares can be freely traded.
sau thời gian nắm giữ, cổ phiếu có thể được giao dịch tự do.
the lockup prevents early investors from selling their stocks.
việc nắm giữ ngăn chặn các nhà đầu tư sớm bán cổ phiếu của họ.
many companies implement a lockup to stabilize their stock prices.
nhiều công ty thực hiện việc nắm giữ để ổn định giá cổ phiếu của họ.
understanding the lockup terms is crucial for new investors.
hiểu các điều khoản nắm giữ rất quan trọng đối với các nhà đầu tư mới.
he was excited about the end of the lockup period.
anh ấy rất vui mừng khi kết thúc thời gian nắm giữ.
the lockup agreement was designed to protect the company's interests.
thỏa thuận nắm giữ được thiết kế để bảo vệ lợi ích của công ty.
during the lockup, no shares can be sold.
trong thời gian nắm giữ, không có cổ phiếu nào có thể được bán.
she carefully reviewed the lockup conditions before signing.
cô ấy cẩn thận xem xét các điều kiện nắm giữ trước khi ký.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay