animal locomotions
chuyển động của động vật
human locomotions
chuyển động của con người
mechanical locomotions
chuyển động cơ học
locomotions analysis
phân tích chuyển động
locomotions patterns
mẫu hình chuyển động
locomotions system
hệ thống chuyển động
locomotions skills
kỹ năng chuyển động
locomotions studies
nghiên cứu về chuyển động
locomotions control
điều khiển chuyển động
locomotions functions
chức năng chuyển động
different animals have unique locomotions.
Các loài động vật khác nhau có các phương thức di chuyển độc đáo.
the study of locomotions helps us understand animal behavior.
Nghiên cứu về các phương thức di chuyển giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của động vật.
human locomotions can vary based on age and fitness level.
Các phương thức di chuyển của con người có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và trình độ thể lực.
locomotions in water differ significantly from those on land.
Các phương thức di chuyển dưới nước khác với trên cạn.
robotics often mimics natural locomotions for better efficiency.
Robot học thường mô phỏng các phương thức di chuyển tự nhiên để tăng hiệu quả.
studying locomotions can reveal insights into evolution.
Nghiên cứu về các phương thức di chuyển có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về quá trình tiến hóa.
children's locomotions develop as they grow and explore.
Các phương thức di chuyển của trẻ em phát triển khi chúng lớn lên và khám phá.
locomotions are crucial for survival in the animal kingdom.
Các phương thức di chuyển rất quan trọng cho sự sống còn trong thế giới động vật.
some species exhibit unusual locomotions to evade predators.
Một số loài thể hiện các phương thức di chuyển bất thường để tránh những kẻ săn mồi.
locomotions can be influenced by environmental factors.
Các phương thức di chuyển có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
animal locomotions
chuyển động của động vật
human locomotions
chuyển động của con người
mechanical locomotions
chuyển động cơ học
locomotions analysis
phân tích chuyển động
locomotions patterns
mẫu hình chuyển động
locomotions system
hệ thống chuyển động
locomotions skills
kỹ năng chuyển động
locomotions studies
nghiên cứu về chuyển động
locomotions control
điều khiển chuyển động
locomotions functions
chức năng chuyển động
different animals have unique locomotions.
Các loài động vật khác nhau có các phương thức di chuyển độc đáo.
the study of locomotions helps us understand animal behavior.
Nghiên cứu về các phương thức di chuyển giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của động vật.
human locomotions can vary based on age and fitness level.
Các phương thức di chuyển của con người có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và trình độ thể lực.
locomotions in water differ significantly from those on land.
Các phương thức di chuyển dưới nước khác với trên cạn.
robotics often mimics natural locomotions for better efficiency.
Robot học thường mô phỏng các phương thức di chuyển tự nhiên để tăng hiệu quả.
studying locomotions can reveal insights into evolution.
Nghiên cứu về các phương thức di chuyển có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về quá trình tiến hóa.
children's locomotions develop as they grow and explore.
Các phương thức di chuyển của trẻ em phát triển khi chúng lớn lên và khám phá.
locomotions are crucial for survival in the animal kingdom.
Các phương thức di chuyển rất quan trọng cho sự sống còn trong thế giới động vật.
some species exhibit unusual locomotions to evade predators.
Một số loài thể hiện các phương thức di chuyển bất thường để tránh những kẻ săn mồi.
locomotions can be influenced by environmental factors.
Các phương thức di chuyển có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay