lodgement

[Mỹ]/'lɔdʒmənt/
[Anh]/ˈlɑdʒmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi cư trú, chỗ ở, nơi lưu trữ; chỗ đứng.
Word Forms
số nhiềulodgements

Cụm từ & Cách kết hợp

making a lodgement

nộp đơn

Câu ví dụ

they found a lodgement for the hook in the crumbling parapet.

Họ tìm thấy một vị trí để cắm móc vào bức tường thành đổ nát.

He gave me the file containing the fund lodgement documents and I quickly left Bouake to Abidjan for our safety.

Anh ấy đã đưa cho tôi tập tin chứa các tài liệu nộp quỹ và tôi nhanh chóng rời khỏi Bouake đến Abidjan để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay