| số nhiều | lodgements |
making a lodgement
nộp đơn
they found a lodgement for the hook in the crumbling parapet.
Họ tìm thấy một vị trí để cắm móc vào bức tường thành đổ nát.
He gave me the file containing the fund lodgement documents and I quickly left Bouake to Abidjan for our safety.
Anh ấy đã đưa cho tôi tập tin chứa các tài liệu nộp quỹ và tôi nhanh chóng rời khỏi Bouake đến Abidjan để đảm bảo an toàn.
making a lodgement
nộp đơn
they found a lodgement for the hook in the crumbling parapet.
Họ tìm thấy một vị trí để cắm móc vào bức tường thành đổ nát.
He gave me the file containing the fund lodgement documents and I quickly left Bouake to Abidjan for our safety.
Anh ấy đã đưa cho tôi tập tin chứa các tài liệu nộp quỹ và tôi nhanh chóng rời khỏi Bouake đến Abidjan để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay