great loftinesses
những sự cao thượng tuyệt vời
spiritual loftinesses
những sự cao thượng về tâm linh
moral loftinesses
những sự cao thượng về đạo đức
lofty loftinesses
những sự cao thượng cao cả
intellectual loftinesses
những sự cao thượng về trí tuệ
artistic loftinesses
những sự cao thượng về nghệ thuật
emotional loftinesses
những sự cao thượng về cảm xúc
philosophical loftinesses
những sự cao thượng về triết học
cultural loftinesses
những sự cao thượng về văn hóa
personal loftinesses
những sự cao thượng cá nhân
her loftinesses often inspire those around her.
sự cao thượng của cô ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the loftinesses of his ideals were admirable.
sự cao thượng của lý tưởng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
we should strive to reach the loftinesses of our goals.
chúng ta nên cố gắng đạt được sự cao thượng của mục tiêu của chúng ta.
her loftinesses made her a natural leader.
sự cao thượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the loftinesses of his thoughts were reflected in his writings.
sự cao thượng trong suy nghĩ của anh ấy được phản ánh trong các bài viết của anh ấy.
in times of crisis, her loftinesses provided comfort to many.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự cao thượng của cô ấy mang lại sự thoải mái cho nhiều người.
the loftinesses of their dreams kept them motivated.
sự cao thượng trong những giấc mơ của họ khiến họ có động lực.
his loftinesses were often challenged by reality.
sự cao thượng của anh ấy thường bị thách thức bởi thực tế.
she spoke of the loftinesses of love and compassion.
cô ấy nói về sự cao thượng của tình yêu và lòng trắc ẩn.
they admired the loftinesses of his character.
họ ngưỡng mộ sự cao thượng trong tính cách của anh ấy.
great loftinesses
những sự cao thượng tuyệt vời
spiritual loftinesses
những sự cao thượng về tâm linh
moral loftinesses
những sự cao thượng về đạo đức
lofty loftinesses
những sự cao thượng cao cả
intellectual loftinesses
những sự cao thượng về trí tuệ
artistic loftinesses
những sự cao thượng về nghệ thuật
emotional loftinesses
những sự cao thượng về cảm xúc
philosophical loftinesses
những sự cao thượng về triết học
cultural loftinesses
những sự cao thượng về văn hóa
personal loftinesses
những sự cao thượng cá nhân
her loftinesses often inspire those around her.
sự cao thượng của cô ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the loftinesses of his ideals were admirable.
sự cao thượng của lý tưởng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
we should strive to reach the loftinesses of our goals.
chúng ta nên cố gắng đạt được sự cao thượng của mục tiêu của chúng ta.
her loftinesses made her a natural leader.
sự cao thượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the loftinesses of his thoughts were reflected in his writings.
sự cao thượng trong suy nghĩ của anh ấy được phản ánh trong các bài viết của anh ấy.
in times of crisis, her loftinesses provided comfort to many.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự cao thượng của cô ấy mang lại sự thoải mái cho nhiều người.
the loftinesses of their dreams kept them motivated.
sự cao thượng trong những giấc mơ của họ khiến họ có động lực.
his loftinesses were often challenged by reality.
sự cao thượng của anh ấy thường bị thách thức bởi thực tế.
she spoke of the loftinesses of love and compassion.
cô ấy nói về sự cao thượng của tình yêu và lòng trắc ẩn.
they admired the loftinesses of his character.
họ ngưỡng mộ sự cao thượng trong tính cách của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay