| số nhiều | lowlinesses |
great lowliness
sự khiêm nhường lớn
embrace lowliness
chấp nhận sự khiêm nhường
find lowliness
tìm thấy sự khiêm nhường
lowliness of heart
sự khiêm nhường trong trái tim
lowliness in spirit
sự khiêm nhường trong tinh thần
accept lowliness
chấp nhận sự khiêm nhường
lowliness brings wisdom
sự khiêm nhường mang lại trí tuệ
lowliness is strength
sự khiêm nhường là sức mạnh
lowliness and grace
sự khiêm nhường và ân sủng
choose lowliness
chọn sự khiêm nhường
his lowliness allowed him to connect with people from all walks of life.
Sự khiêm nhường của anh ấy cho phép anh ấy kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
she embraced her lowliness as a source of strength.
Cô ấy đón nhận sự khiêm nhường của mình như một nguồn sức mạnh.
the king admired the lowliness of the humble servant.
Nhà vua ngưỡng mộ sự khiêm nhường của người hầu khiêm tốn.
in his lowliness, he found true happiness.
Trong sự khiêm nhường của mình, anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc đích thực.
they praised her lowliness and kindness towards others.
Họ ca ngợi sự khiêm nhường và lòng tốt của cô ấy đối với người khác.
his lowliness was a stark contrast to his powerful position.
Sự khiêm nhường của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với vị trí quyền lực của anh ấy.
she learned that lowliness can lead to greater wisdom.
Cô ấy nhận thấy rằng sự khiêm nhường có thể dẫn đến trí tuệ lớn hơn.
in times of trouble, his lowliness shone through.
Trong những lúc khó khăn, sự khiêm nhường của anh ấy tỏa sáng.
his lowliness earned him the respect of his peers.
Sự khiêm nhường của anh ấy giúp anh ấy có được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
she often spoke about the virtues of lowliness in leadership.
Cô ấy thường xuyên nói về những phẩm chất của sự khiêm nhường trong lãnh đạo.
great lowliness
sự khiêm nhường lớn
embrace lowliness
chấp nhận sự khiêm nhường
find lowliness
tìm thấy sự khiêm nhường
lowliness of heart
sự khiêm nhường trong trái tim
lowliness in spirit
sự khiêm nhường trong tinh thần
accept lowliness
chấp nhận sự khiêm nhường
lowliness brings wisdom
sự khiêm nhường mang lại trí tuệ
lowliness is strength
sự khiêm nhường là sức mạnh
lowliness and grace
sự khiêm nhường và ân sủng
choose lowliness
chọn sự khiêm nhường
his lowliness allowed him to connect with people from all walks of life.
Sự khiêm nhường của anh ấy cho phép anh ấy kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
she embraced her lowliness as a source of strength.
Cô ấy đón nhận sự khiêm nhường của mình như một nguồn sức mạnh.
the king admired the lowliness of the humble servant.
Nhà vua ngưỡng mộ sự khiêm nhường của người hầu khiêm tốn.
in his lowliness, he found true happiness.
Trong sự khiêm nhường của mình, anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc đích thực.
they praised her lowliness and kindness towards others.
Họ ca ngợi sự khiêm nhường và lòng tốt của cô ấy đối với người khác.
his lowliness was a stark contrast to his powerful position.
Sự khiêm nhường của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với vị trí quyền lực của anh ấy.
she learned that lowliness can lead to greater wisdom.
Cô ấy nhận thấy rằng sự khiêm nhường có thể dẫn đến trí tuệ lớn hơn.
in times of trouble, his lowliness shone through.
Trong những lúc khó khăn, sự khiêm nhường của anh ấy tỏa sáng.
his lowliness earned him the respect of his peers.
Sự khiêm nhường của anh ấy giúp anh ấy có được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
she often spoke about the virtues of lowliness in leadership.
Cô ấy thường xuyên nói về những phẩm chất của sự khiêm nhường trong lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay