lowliness

[Mỹ]/ˈləʊlinəs/
[Anh]/ˈloʊlinəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc thấp về địa vị hoặc tầm quan trọng; tình trạng khiêm tốn hoặc thấp hèn
Các dạng của từ
số nhiềulowlinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

great lowliness

sự khiêm nhường lớn

embrace lowliness

chấp nhận sự khiêm nhường

find lowliness

tìm thấy sự khiêm nhường

lowliness of heart

sự khiêm nhường trong trái tim

lowliness in spirit

sự khiêm nhường trong tinh thần

accept lowliness

chấp nhận sự khiêm nhường

lowliness brings wisdom

sự khiêm nhường mang lại trí tuệ

lowliness is strength

sự khiêm nhường là sức mạnh

lowliness and grace

sự khiêm nhường và ân sủng

choose lowliness

chọn sự khiêm nhường

Câu ví dụ

his lowliness allowed him to connect with people from all walks of life.

Sự khiêm nhường của anh ấy cho phép anh ấy kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.

she embraced her lowliness as a source of strength.

Cô ấy đón nhận sự khiêm nhường của mình như một nguồn sức mạnh.

the king admired the lowliness of the humble servant.

Nhà vua ngưỡng mộ sự khiêm nhường của người hầu khiêm tốn.

in his lowliness, he found true happiness.

Trong sự khiêm nhường của mình, anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc đích thực.

they praised her lowliness and kindness towards others.

Họ ca ngợi sự khiêm nhường và lòng tốt của cô ấy đối với người khác.

his lowliness was a stark contrast to his powerful position.

Sự khiêm nhường của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với vị trí quyền lực của anh ấy.

she learned that lowliness can lead to greater wisdom.

Cô ấy nhận thấy rằng sự khiêm nhường có thể dẫn đến trí tuệ lớn hơn.

in times of trouble, his lowliness shone through.

Trong những lúc khó khăn, sự khiêm nhường của anh ấy tỏa sáng.

his lowliness earned him the respect of his peers.

Sự khiêm nhường của anh ấy giúp anh ấy có được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

she often spoke about the virtues of lowliness in leadership.

Cô ấy thường xuyên nói về những phẩm chất của sự khiêm nhường trong lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay