historical chronicles
biên niên sử lịch sử
personal chronicles
biên niên sử cá nhân
epic chronicles
biên niên sử sử thi
adventure chronicles
biên niên sử phiêu lưu
chronicles of time
biên niên sử thời gian
legendary chronicles
biên niên sử huyền thoại
ancient chronicles
biên niên sử cổ đại
forgotten chronicles
biên niên sử bị lãng quên
future chronicles
biên niên sử tương lai
mystical chronicles
biên niên sử huyền bí
the chronicles of the ancient kings are fascinating.
nhật ký về những vị vua cổ đại rất hấp dẫn.
she wrote chronicles of her travels around the world.
Cô ấy đã viết về những cuộc phiêu lưu của mình trên khắp thế giới.
the chronicles reveal the history of our civilization.
Những biên niên sử tiết lộ lịch sử của nền văn minh của chúng ta.
he enjoys reading the chronicles of famous battles.
Anh ấy thích đọc về những trận chiến nổi tiếng.
the chronicles document the rise and fall of empires.
Những biên niên sử ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế.
historical chronicles can provide valuable insights.
Những biên niên sử lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
they discovered chronicles that date back to the 12th century.
Họ đã phát hiện ra những biên niên sử có niên đại từ thế kỷ 12.
the chronicles of the region are rich in detail.
Những biên niên sử của khu vực rất phong phú về chi tiết.
she plans to publish the chronicles of her family's history.
Cô ấy dự định xuất bản về lịch sử gia đình của mình.
the chronicles serve as a record of significant events.
Những biên niên sử đóng vai trò như một bản ghi về những sự kiện quan trọng.
historical chronicles
biên niên sử lịch sử
personal chronicles
biên niên sử cá nhân
epic chronicles
biên niên sử sử thi
adventure chronicles
biên niên sử phiêu lưu
chronicles of time
biên niên sử thời gian
legendary chronicles
biên niên sử huyền thoại
ancient chronicles
biên niên sử cổ đại
forgotten chronicles
biên niên sử bị lãng quên
future chronicles
biên niên sử tương lai
mystical chronicles
biên niên sử huyền bí
the chronicles of the ancient kings are fascinating.
nhật ký về những vị vua cổ đại rất hấp dẫn.
she wrote chronicles of her travels around the world.
Cô ấy đã viết về những cuộc phiêu lưu của mình trên khắp thế giới.
the chronicles reveal the history of our civilization.
Những biên niên sử tiết lộ lịch sử của nền văn minh của chúng ta.
he enjoys reading the chronicles of famous battles.
Anh ấy thích đọc về những trận chiến nổi tiếng.
the chronicles document the rise and fall of empires.
Những biên niên sử ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế.
historical chronicles can provide valuable insights.
Những biên niên sử lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
they discovered chronicles that date back to the 12th century.
Họ đã phát hiện ra những biên niên sử có niên đại từ thế kỷ 12.
the chronicles of the region are rich in detail.
Những biên niên sử của khu vực rất phong phú về chi tiết.
she plans to publish the chronicles of her family's history.
Cô ấy dự định xuất bản về lịch sử gia đình của mình.
the chronicles serve as a record of significant events.
Những biên niên sử đóng vai trò như một bản ghi về những sự kiện quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay