long-term goals
mục tiêu dài hạn
long-term effects
tác động dài hạn
long-term plan
kế hoạch dài hạn
long-term investment
đầu tư dài hạn
long-term relationship
mối quan hệ dài hạn
long-term care
chăm sóc dài hạn
long-term strategy
chiến lược dài hạn
long-term impact
tác động lâu dài
long-term benefits
lợi ích dài hạn
long-term vision
tầm nhìn dài hạn
we need a long-term solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
investing in education is a long-term benefit for society.
Đầu tư vào giáo dục là một lợi ích lâu dài cho xã hội.
the company is focused on long-term growth, not short-term profits.
Công ty tập trung vào tăng trưởng lâu dài, không phải lợi nhuận ngắn hạn.
it's important to consider the long-term effects of your decisions.
Điều quan trọng là phải xem xét những tác động lâu dài của các quyết định của bạn.
they have a long-term commitment to environmental sustainability.
Họ có cam kết lâu dài với sự phát triển bền vững về môi trường.
this project requires long-term planning and resources.
Dự án này đòi hỏi quy hoạch và nguồn lực lâu dài.
what are your long-term career goals?
Mục tiêu nghề nghiệp lâu dài của bạn là gì?
the long-term impact of climate change is a serious concern.
Tác động lâu dài của biến đổi khí hậu là một mối quan ngại nghiêm trọng.
we're building a long-term relationship with our clients.
Chúng tôi đang xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng của mình.
a long-term savings plan can help you retire comfortably.
Một kế hoạch tiết kiệm lâu dài có thể giúp bạn nghỉ hưu thoải mái.
the study examined the long-term health consequences of smoking.
Nghiên cứu đã xem xét những hậu quả sức khỏe lâu dài của việc hút thuốc.
long-term goals
mục tiêu dài hạn
long-term effects
tác động dài hạn
long-term plan
kế hoạch dài hạn
long-term investment
đầu tư dài hạn
long-term relationship
mối quan hệ dài hạn
long-term care
chăm sóc dài hạn
long-term strategy
chiến lược dài hạn
long-term impact
tác động lâu dài
long-term benefits
lợi ích dài hạn
long-term vision
tầm nhìn dài hạn
we need a long-term solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
investing in education is a long-term benefit for society.
Đầu tư vào giáo dục là một lợi ích lâu dài cho xã hội.
the company is focused on long-term growth, not short-term profits.
Công ty tập trung vào tăng trưởng lâu dài, không phải lợi nhuận ngắn hạn.
it's important to consider the long-term effects of your decisions.
Điều quan trọng là phải xem xét những tác động lâu dài của các quyết định của bạn.
they have a long-term commitment to environmental sustainability.
Họ có cam kết lâu dài với sự phát triển bền vững về môi trường.
this project requires long-term planning and resources.
Dự án này đòi hỏi quy hoạch và nguồn lực lâu dài.
what are your long-term career goals?
Mục tiêu nghề nghiệp lâu dài của bạn là gì?
the long-term impact of climate change is a serious concern.
Tác động lâu dài của biến đổi khí hậu là một mối quan ngại nghiêm trọng.
we're building a long-term relationship with our clients.
Chúng tôi đang xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng của mình.
a long-term savings plan can help you retire comfortably.
Một kế hoạch tiết kiệm lâu dài có thể giúp bạn nghỉ hưu thoải mái.
the study examined the long-term health consequences of smoking.
Nghiên cứu đã xem xét những hậu quả sức khỏe lâu dài của việc hút thuốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay