The study will focus on longitudinally tracking the participants over a period of five years.
Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc theo dõi dài hạn các đối tượng tham gia trong khoảng thời gian năm năm.
Longitudinally, the data showed a clear trend towards increased productivity.
Dài hạn, dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng hướng tới tăng năng suất.
The researchers analyzed the data longitudinally to understand changes over time.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu dài hạn để hiểu những thay đổi theo thời gian.
The study followed the participants longitudinally from childhood to adulthood.
Nghiên cứu đã theo dõi các đối tượng tham gia dài hạn từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành.
Longitudinally speaking, the results were consistent with previous findings.
Nói về mặt dài hạn, kết quả phù hợp với những phát hiện trước đây.
The researchers will longitudinally assess the impact of the intervention on the participants.
Các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của can thiệp lên các đối tượng tham gia theo chiều dài thời gian.
The study aims to longitudinally examine the effects of different teaching methods.
Nghiên cứu nhằm mục đích kiểm tra dài hạn về tác dụng của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
Longitudinally, the participants' attitudes towards technology shifted over time.
Dài hạn, thái độ của các đối tượng tham gia đối với công nghệ đã thay đổi theo thời gian.
The researchers will longitudinally monitor the participants' health outcomes.
Các nhà nghiên cứu sẽ theo dõi dài hạn các kết quả sức khỏe của các đối tượng tham gia.
Longitudinally, the study found a correlation between exercise frequency and mental health.
Dài hạn, nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa tần suất tập thể dục và sức khỏe tinh thần.
Track ballast holds the sleepers in place, so that they don't move longitudinally or laterally when heavy trains roll over them.
Đường ray đá hối (ballast) giữ các thanh ray tại chỗ, để chúng không bị di chuyển theo chiều dọc hoặc ngang khi các đoàn tàu nặng chạy qua chúng.
Nguồn: The Great Science RevelationThe study will focus on longitudinally tracking the participants over a period of five years.
Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc theo dõi dài hạn các đối tượng tham gia trong khoảng thời gian năm năm.
Longitudinally, the data showed a clear trend towards increased productivity.
Dài hạn, dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng hướng tới tăng năng suất.
The researchers analyzed the data longitudinally to understand changes over time.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu dài hạn để hiểu những thay đổi theo thời gian.
The study followed the participants longitudinally from childhood to adulthood.
Nghiên cứu đã theo dõi các đối tượng tham gia dài hạn từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành.
Longitudinally speaking, the results were consistent with previous findings.
Nói về mặt dài hạn, kết quả phù hợp với những phát hiện trước đây.
The researchers will longitudinally assess the impact of the intervention on the participants.
Các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của can thiệp lên các đối tượng tham gia theo chiều dài thời gian.
The study aims to longitudinally examine the effects of different teaching methods.
Nghiên cứu nhằm mục đích kiểm tra dài hạn về tác dụng của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
Longitudinally, the participants' attitudes towards technology shifted over time.
Dài hạn, thái độ của các đối tượng tham gia đối với công nghệ đã thay đổi theo thời gian.
The researchers will longitudinally monitor the participants' health outcomes.
Các nhà nghiên cứu sẽ theo dõi dài hạn các kết quả sức khỏe của các đối tượng tham gia.
Longitudinally, the study found a correlation between exercise frequency and mental health.
Dài hạn, nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa tần suất tập thể dục và sức khỏe tinh thần.
Track ballast holds the sleepers in place, so that they don't move longitudinally or laterally when heavy trains roll over them.
Đường ray đá hối (ballast) giữ các thanh ray tại chỗ, để chúng không bị di chuyển theo chiều dọc hoặc ngang khi các đoàn tàu nặng chạy qua chúng.
Nguồn: The Great Science RevelationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay