loosing weight
giảm cân
loosing control
mất kiểm soát
loosing hope
mất hy vọng
loosing interest
mất hứng thú
loosing track
mất dấu vết
loosing ground
mất lợi thế
loosing touch
mất liên lạc
loosing faith
mất niềm tin
loosing balance
mất thăng bằng
loosing sight
mất tầm nhìn
loosing track of time can be a problem.
Việc mất dấu thời gian có thể là một vấn đề.
she felt like she was loosing her mind.
Cô cảm thấy như mình đang phát điên.
loosing weight requires dedication and effort.
Việc giảm cân đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực.
he was loosing interest in the project.
Anh đang mất hứng thú với dự án.
loosing a loved one is never easy.
Mất đi một người thân yêu không bao giờ dễ dàng.
she was worried about loosing her job.
Cô lo lắng về việc mất việc làm.
they are loosing their competitive edge.
Họ đang mất đi lợi thế cạnh tranh của mình.
loosing focus during the exam can be detrimental.
Mất tập trung trong khi thi có thể gây bất lợi.
he is afraid of loosing his friends.
Anh sợ mất bạn bè.
loosing patience is common in stressful situations.
Mất kiên nhẫn là điều phổ biến trong những tình huống căng thẳng.
loosing weight
giảm cân
loosing control
mất kiểm soát
loosing hope
mất hy vọng
loosing interest
mất hứng thú
loosing track
mất dấu vết
loosing ground
mất lợi thế
loosing touch
mất liên lạc
loosing faith
mất niềm tin
loosing balance
mất thăng bằng
loosing sight
mất tầm nhìn
loosing track of time can be a problem.
Việc mất dấu thời gian có thể là một vấn đề.
she felt like she was loosing her mind.
Cô cảm thấy như mình đang phát điên.
loosing weight requires dedication and effort.
Việc giảm cân đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực.
he was loosing interest in the project.
Anh đang mất hứng thú với dự án.
loosing a loved one is never easy.
Mất đi một người thân yêu không bao giờ dễ dàng.
she was worried about loosing her job.
Cô lo lắng về việc mất việc làm.
they are loosing their competitive edge.
Họ đang mất đi lợi thế cạnh tranh của mình.
loosing focus during the exam can be detrimental.
Mất tập trung trong khi thi có thể gây bất lợi.
he is afraid of loosing his friends.
Anh sợ mất bạn bè.
loosing patience is common in stressful situations.
Mất kiên nhẫn là điều phổ biến trong những tình huống căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay