| số nhiều | unfastenings |
unfastening belt
tháo dây đai
unfastening button
tháo nút
unfastening strap
tháo dây đai
unfastening clip
tháo khóa cài
unfastening latch
tháo chốt
unfastening hook
tháo móc
unfastening zipper
tháo khóa kéo
unfastening cord
tháo dây
unfastening fastener
tháo khóa
she is unfastening her seatbelt before getting out of the car.
Cô ấy đang tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe.
the child struggled with unfastening the buttons on his shirt.
Đứa trẻ vật vã khi cởi các nút trên áo sơ mi của mình.
unfastening the straps on the backpack made it easier to carry.
Tháo dây đai trên ba lô khiến việc mang trở nên dễ dàng hơn.
he was unfastening the laces of his shoes after a long day.
Anh ấy đang tháo dây giày sau một ngày dài.
the technician is unfastening the screws to access the inner components.
Kỹ thuật viên đang tháo các vít để truy cập các thành phần bên trong.
unfastening the curtain allowed more light into the room.
Tháo rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn vào phòng.
she quickly unfastened the necklace before going to bed.
Cô ấy nhanh chóng tháo vòng cổ trước khi đi ngủ.
unfastening the cover revealed the hidden compartment.
Tháo lớp vỏ ngoài cho thấy ngăn chứa ẩn.
he was unfastening the belt when he heard a noise.
Anh ấy đang tháo dây thắt lưng khi anh ấy nghe thấy một tiếng động.
unfastening the zipper was the first step to opening the bag.
Tháo khóa kéo là bước đầu tiên để mở túi.
unfastening belt
tháo dây đai
unfastening button
tháo nút
unfastening strap
tháo dây đai
unfastening clip
tháo khóa cài
unfastening latch
tháo chốt
unfastening hook
tháo móc
unfastening zipper
tháo khóa kéo
unfastening cord
tháo dây
unfastening fastener
tháo khóa
she is unfastening her seatbelt before getting out of the car.
Cô ấy đang tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe.
the child struggled with unfastening the buttons on his shirt.
Đứa trẻ vật vã khi cởi các nút trên áo sơ mi của mình.
unfastening the straps on the backpack made it easier to carry.
Tháo dây đai trên ba lô khiến việc mang trở nên dễ dàng hơn.
he was unfastening the laces of his shoes after a long day.
Anh ấy đang tháo dây giày sau một ngày dài.
the technician is unfastening the screws to access the inner components.
Kỹ thuật viên đang tháo các vít để truy cập các thành phần bên trong.
unfastening the curtain allowed more light into the room.
Tháo rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn vào phòng.
she quickly unfastened the necklace before going to bed.
Cô ấy nhanh chóng tháo vòng cổ trước khi đi ngủ.
unfastening the cover revealed the hidden compartment.
Tháo lớp vỏ ngoài cho thấy ngăn chứa ẩn.
he was unfastening the belt when he heard a noise.
Anh ấy đang tháo dây thắt lưng khi anh ấy nghe thấy một tiếng động.
unfastening the zipper was the first step to opening the bag.
Tháo khóa kéo là bước đầu tiên để mở túi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay