lophodont teeth
răng lophodont
lophodont species
loài lophodont
lophodont morphology
hình thái học lophodont
lophodont features
đặc điểm lophodont
lophodont animals
động vật lophodont
lophodont diet
chế độ ăn uống của lophodont
lophodont classification
phân loại lophodont
lophodont fossils
fossil lophodont
lophodont characteristics
đặc trưng của lophodont
lophodont adaptation
sự thích nghi của lophodont
the lophodont teeth of certain mammals are adapted for grinding tough plant material.
răng lophodont của một số loài động vật có vú đã thích nghi để nghiền các vật liệu thực vật cứng.
lophodont dentition is a characteristic feature of some herbivorous species.
bắt kỳ răng lophodont là một đặc điểm của một số loài ăn cỏ.
researchers study lophodont structures to understand dietary habits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc lophodont để hiểu thói quen ăn uống.
the evolution of lophodont teeth reflects changes in feeding strategies.
sự tiến hóa của răng lophodont phản ánh những thay đổi trong chiến lược cho ăn.
some extinct species exhibited highly specialized lophodont dentition.
một số loài tuyệt chủng đã thể hiện răng lophodont chuyên biệt cao.
lophodont teeth can be found in various groups of mammals.
răng lophodont có thể được tìm thấy ở nhiều nhóm động vật có vú.
the study of lophodont animals provides insights into prehistoric ecosystems.
nghiên cứu về động vật lophodont cung cấp những hiểu biết về các hệ sinh thái thời tiền sử.
comparative anatomy reveals the significance of lophodont features.
phẫu tích so sánh cho thấy tầm quan trọng của các đặc điểm lophodont.
understanding lophodont morphology helps in classifying ancient species.
hiểu được hình thái học lophodont giúp phân loại các loài cổ đại.
lophodont adaptations are crucial for survival in certain habitats.
các thích nghi lophodont rất quan trọng để tồn tại trong một số môi trường sống nhất định.
lophodont teeth
răng lophodont
lophodont species
loài lophodont
lophodont morphology
hình thái học lophodont
lophodont features
đặc điểm lophodont
lophodont animals
động vật lophodont
lophodont diet
chế độ ăn uống của lophodont
lophodont classification
phân loại lophodont
lophodont fossils
fossil lophodont
lophodont characteristics
đặc trưng của lophodont
lophodont adaptation
sự thích nghi của lophodont
the lophodont teeth of certain mammals are adapted for grinding tough plant material.
răng lophodont của một số loài động vật có vú đã thích nghi để nghiền các vật liệu thực vật cứng.
lophodont dentition is a characteristic feature of some herbivorous species.
bắt kỳ răng lophodont là một đặc điểm của một số loài ăn cỏ.
researchers study lophodont structures to understand dietary habits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc lophodont để hiểu thói quen ăn uống.
the evolution of lophodont teeth reflects changes in feeding strategies.
sự tiến hóa của răng lophodont phản ánh những thay đổi trong chiến lược cho ăn.
some extinct species exhibited highly specialized lophodont dentition.
một số loài tuyệt chủng đã thể hiện răng lophodont chuyên biệt cao.
lophodont teeth can be found in various groups of mammals.
răng lophodont có thể được tìm thấy ở nhiều nhóm động vật có vú.
the study of lophodont animals provides insights into prehistoric ecosystems.
nghiên cứu về động vật lophodont cung cấp những hiểu biết về các hệ sinh thái thời tiền sử.
comparative anatomy reveals the significance of lophodont features.
phẫu tích so sánh cho thấy tầm quan trọng của các đặc điểm lophodont.
understanding lophodont morphology helps in classifying ancient species.
hiểu được hình thái học lophodont giúp phân loại các loài cổ đại.
lophodont adaptations are crucial for survival in certain habitats.
các thích nghi lophodont rất quan trọng để tồn tại trong một số môi trường sống nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay