louer un appartement
Thuê một căn hộ
louer une voiture
Thuê một chiếc xe
louer une maison
Thuê một ngôi nhà
louer pour
Thuê để
louer à
Thuê ở
louer et vendre
Thuê và bán
louer saisonnier
Thuê theo mùa
louer meublé
Thuê có đồ đạc
louer vide
Thuê trống
louer sans bail
Thuê không hợp đồng
the hotel manager praised the staff for their excellent service.
Người quản lý khách sạn khen ngợi nhân viên vì dịch vụ xuất sắc của họ.
we should praise children for their efforts and achievements.
Chúng ta nên khen ngợi trẻ em vì những nỗ lực và thành tích của chúng.
they decided to rent an apartment near the university.
Họ đã quyết định thuê một căn hộ gần trường đại học.
it's difficult to rent a house with a pet these days.
Hiện nay, việc thuê một ngôi nhà có thú cưng là rất khó khăn.
she praised her colleague highly for completing the project on time.
Cô ấy ca ngợi đồng nghiệp của mình rất nhiều vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.
the critics unanimously praised the new restaurant.
Các nhà phê bình đã đồng thanh khen ngợi nhà hàng mới.
we need to rent a car for our summer vacation.
Chúng ta cần thuê một chiếc xe hơi cho kỳ nghỉ hè của chúng ta.
the congregation gathered to praise god on sunday.
Đám đông tập trung lại để ca ngợi Chúa vào Chủ Nhật.
they found a beautiful apartment to rent downtown.
Họ đã tìm thấy một căn hộ đẹp để thuê ở khu trung tâm thành phố.
the landlord praised the new tenants for their responsibility.
Chủ nhà đã khen ngợi những người thuê nhà mới vì sự trách nhiệm của họ.
workers should be praised for their hard work during difficult times.
Những người lao động nên được khen ngợi vì sự chăm chỉ của họ trong những thời kỳ khó khăn.
many students rent rooms near the campus to save commuting time.
Rất nhiều sinh viên thuê phòng gần khuôn viên trường để tiết kiệm thời gian di chuyển.
louer un appartement
Thuê một căn hộ
louer une voiture
Thuê một chiếc xe
louer une maison
Thuê một ngôi nhà
louer pour
Thuê để
louer à
Thuê ở
louer et vendre
Thuê và bán
louer saisonnier
Thuê theo mùa
louer meublé
Thuê có đồ đạc
louer vide
Thuê trống
louer sans bail
Thuê không hợp đồng
the hotel manager praised the staff for their excellent service.
Người quản lý khách sạn khen ngợi nhân viên vì dịch vụ xuất sắc của họ.
we should praise children for their efforts and achievements.
Chúng ta nên khen ngợi trẻ em vì những nỗ lực và thành tích của chúng.
they decided to rent an apartment near the university.
Họ đã quyết định thuê một căn hộ gần trường đại học.
it's difficult to rent a house with a pet these days.
Hiện nay, việc thuê một ngôi nhà có thú cưng là rất khó khăn.
she praised her colleague highly for completing the project on time.
Cô ấy ca ngợi đồng nghiệp của mình rất nhiều vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.
the critics unanimously praised the new restaurant.
Các nhà phê bình đã đồng thanh khen ngợi nhà hàng mới.
we need to rent a car for our summer vacation.
Chúng ta cần thuê một chiếc xe hơi cho kỳ nghỉ hè của chúng ta.
the congregation gathered to praise god on sunday.
Đám đông tập trung lại để ca ngợi Chúa vào Chủ Nhật.
they found a beautiful apartment to rent downtown.
Họ đã tìm thấy một căn hộ đẹp để thuê ở khu trung tâm thành phố.
the landlord praised the new tenants for their responsibility.
Chủ nhà đã khen ngợi những người thuê nhà mới vì sự trách nhiệm của họ.
workers should be praised for their hard work during difficult times.
Những người lao động nên được khen ngợi vì sự chăm chỉ của họ trong những thời kỳ khó khăn.
many students rent rooms near the campus to save commuting time.
Rất nhiều sinh viên thuê phòng gần khuôn viên trường để tiết kiệm thời gian di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay