utilities

[Mỹ]/juːˈtɪlɪtiz/
[Anh]/juːˈtɪlɪtiz/

Dịch

n. Các dịch vụ công cộng như nước, điện và gas

Cụm từ & Cách kết hợp

utilities bill

tiền điện, nước và gas

utilities company

công ty cung cấp dịch vụ tiện ích

utilities included

tiện ích đã bao gồm

utility costs

chi phí tiện ích

paying utilities

trả tiền điện, nước và gas

essential utilities

tiện ích thiết yếu

utility rates

mức giá tiện ích

utility outage

sự mất điện, nước

modern utilities

tiện ích hiện đại

public utilities

tiện ích công cộng

Câu ví dụ

we pay monthly bills for our utilities, including electricity and gas.

Chúng tôi thanh toán các hóa đơn hàng tháng cho các tiện ích của chúng tôi, bao gồm điện và gas.

the city provides essential utilities like water and sewage services.

Thành phố cung cấp các tiện ích thiết yếu như dịch vụ nước và xử lý chất thải.

rising utility costs are impacting household budgets across the country.

Chi phí tiện ích tăng cao đang tác động đến ngân sách của các hộ gia đình trên khắp đất nước.

the new apartment complex includes all utilities in the rent.

Khu phức hợp căn hộ mới bao gồm tất cả các tiện ích trong giá thuê.

we need to conserve utilities to reduce our environmental footprint.

Chúng ta cần tiết kiệm tiện ích để giảm thiểu tác động đến môi trường.

the utility company sent a notice about a planned power outage.

Công ty tiện ích đã gửi thông báo về sự mất điện dự kiến.

smart meters help track utility usage and identify areas for savings.

Các công tơ thông minh giúp theo dõi mức tiêu thụ tiện ích và xác định các lĩnh vực có thể tiết kiệm.

the government is investing in renewable energy utilities.

Chính phủ đang đầu tư vào các tiện ích năng lượng tái tạo.

ensure all appliances are energy-efficient to lower utility bills.

Đảm bảo tất cả các thiết bị đều tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện.

the utility infrastructure is aging and requires significant upgrades.

Cơ sở hạ tầng tiện ích đang xuống cấp và cần nâng cấp đáng kể.

we researched different utility providers to find the best rates.

Chúng tôi đã nghiên cứu các nhà cung cấp tiện ích khác nhau để tìm ra mức giá tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay