loungers

[Mỹ]/'laundʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người lười biếng hoặc nhàn rỗi.

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable lounger

ghế nằm thoải mái

poolside lounger

ghế nằm bên hồ bơi

outdoor lounger

ghế nằm ngoài trời

sun lounger

ghế nằm tắm nắng

Câu ví dụ

dallier, dillydallier, dilly-dallier, lounger, mope (en) - lingerer, loiterer (en)[Dériv

dallier, dillydallier, dilly-dallier, lounger, mope (en) - lingerer, loiterer (en)[Dériv

To relax, Xizor would sit in his conform-lounger, or trim the branches of his 600-year old miniature firethorn tree.

Để thư giãn, Xizor sẽ ngồi trên chiếc ghế bành thoải mái của mình, hoặc cắt tỉa những cành cây tường vy thu nhỏ 600 năm tuổi của mình.

She relaxed on the comfortable lounger by the pool.

Cô ấy thư giãn trên chiếc ghế bành thoải mái bên hồ bơi.

The hotel's rooftop bar has stylish loungers for guests to enjoy the view.

Quán bar trên tầng thượng của khách sạn có những chiếc ghế bành phong cách cho khách tận hưởng khung cảnh.

I like to read a book while lounging on the lounger in my backyard.

Tôi thích đọc sách khi nằm dài trên ghế bành trong sân sau của tôi.

The lounger cushions were so soft and plush.

Những chiếc đệm ghế bành rất mềm và êm ái.

He spent the afternoon napping on the lounger under the shade of a tree.

Anh ấy dành cả buổi chiều ngủ trưa trên ghế bành dưới bóng cây.

The beach club provides umbrellas and loungers for a relaxing day by the ocean.

Câu lạc bộ bãi biển cung cấp ô và ghế bành để có một ngày thư giãn bên biển.

The lounger was positioned perfectly to catch the warm sunlight.

Ghế bành được đặt ở vị trí hoàn hảo để đón ánh nắng ấm áp.

She sipped her cocktail while lounging on the lounger and watching the sunset.

Cô ấy nhấm nháp món cocktail của mình khi nằm dài trên ghế bành và ngắm hoàng hôn.

The resort's pool area is lined with comfortable loungers for guests to relax on.

Khu vực hồ bơi của khu nghỉ dưỡng được bố trí những chiếc ghế bành thoải mái để khách thư giãn.

I like to listen to music with my headphones while lounging on the lounger.

Tôi thích nghe nhạc với tai nghe khi nằm dài trên ghế bành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay